coenzyme

Học thuật
Thân thiện
coenzyme

Le coenzyme participe à une réaction enzymatique dans une cellule.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Coenzim: Một phân tử hữu cơ nhỏ, không phải protein, cần thiết cho hoạt động xúc tác của một enzym. liên kết tạm thời với enzym để giúp chuyển các nhóm hóa học, nguyên tử hoặc điện tử giữa các phân tử trong phản ứng sinh hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La vitamine B6 agit comme un coenzyme dans de nombreuses réactions métaboliques. (Vitamin B6 hoạt động như một coenzim trong nhiều phản ứng chuyển hóa.)
    • Le NAD+ est un coenzyme essentiel pour la respiration cellulaire. (NAD+ là một coenzim thiết yếu cho quá trình hô hấp tế bào.)
    • Sans son coenzyme, cette enzyme est inactive. (Không coenzim của , enzym này sẽ bất hoạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coenzyme d'oxydoréduction": coenzim oxy hóa - khử.

    • Les flavines sont des coenzymes d'oxydoréduction importantes. (Flavin là những coenzim oxy hóa - khử quan trọng.)
  • "coenzyme de transfert": coenzim chuyển nhóm.

    • Le coenzyme A est un coenzyme de transfert de groupes acyle. (Coenzim A là một coenzim chuyển nhóm acyl.)
Biến thể từ gần giống
  • Coenzymatique (adj): thuộc về coenzim.

    • L'activité coenzymatique de cette vitamine est bien connue. (Hoạt tính coenzim của loại vitamin này đã được biết .)
  • Apoenzyme (n): apoenzym (phần protein của một enzym hoàn chỉnh, cần coenzim để hoạt động).

    • L'apoenzyme se combine avec le coenzyme pour former l'holoenzyme active. (Apoenzim kết hợp với coenzim để tạo thành holoenzim hoạt động.)
  • Prosthetic group (nhóm ngoại vi, tiếng Anh, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật): Một coenzim liên kết chặt chẽ vĩnh viễn với enzym của .

Từ đồng nghĩa
  • Cosubstrat: chất đồng (thuật ngữ đôi khi được dùng thay thế, nhấn mạnh vai trò như một chất phản ứng được biến đổi).
  • Cofacteur organique: nhân tố hữu cơ (một cách gọi mô tả chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp. Các khái niệm thường được diễn đạt bằng động từ khác như "agir comme", "servir de", "se lier à").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "coenzyme" trong tiếng Pháp.)

coenzyme

Le coenzyme participe à une réaction enzymatique dans une cellule.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học) coenzim