coequal

/kou'i:kwəl/
tính từ
  1. bằng hàng, ngang hàng (với ai)
danh từ
  1. người bằng hàng, người ngang hàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

coequal
Two coequal judges preside over the courtroom.