coexistence

/'kouig'zistəns/
danh từ giống cái
  1. sự cùng tồn tại
    • coexistence pa-cifique
      (chính trị) sự cùng tồn tại hòa bình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "coexistence"