coexistence

/'kouig'zistəns/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự cùng tồn tại: Trạng thái tồn tại đồng thời, chung sống của hai hoặc nhiều thực thể, nhóm người, ý tưởng hoặc hệ thống trong cùng một không gian thời gian, thường mặc dù sự khác biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La coexistence de plusieurs religions dans ce pays est un modèle de tolérance. (Sự cùng tồn tại của nhiều tôn giáođất nước nàymột mô hình của lòng khoan dung.)
    • La coexistence entre les espèces animales dans la forêt est fragile. (Sự cùng tồn tại giữa các loài động vật trong rừng rất mong manh.)
    • Ils cherchent une formule de coexistence malgré leurs désaccords politiques. (Họ tìm kiếm một công thức cho sự cùng tồn tại bất chấp những bất đồng chính trị của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coexistence pacifique": sự cùng tồn tại hòa bình. Đâymột thuật ngữ chính trị quan trọng, đặc biệt được dùng trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, chỉ việc các quốc gia hệ tư tưởng đối lập cùng tồn tại không xung đột vũ trang trực tiếp.
    • La doctrine de la coexistence pacifique a marqué les relations internationales au 20e siècle. (Học thuyết về sự cùng tồn tại hòa bình đã đánh dấu các quan hệ quốc tếthế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Coexister (động từ): cùng tồn tại.

    • Des idées opposées peuvent coexister dans un même débat. (Những ý tưởng đối lập có thể cùng tồn tại trong một cuộc tranh luận.)
  • Coexistant, coexistant (tính từ): cùng tồn tại.

    • Des réalités coexistantes. (Những thực tại cùng tồn tại.)
Từ đồng nghĩa
  • Cohabitation: sự chung sống (thường dùng cho người hoặc nhóm người trong cùng một không gian sống).
  • Simultanéité: tính đồng thời (nhấn mạnh đến thời điểm xảy ra cùng lúc hơn là mối quan hệ tương tác).
Thành ngữ liên quan
  • "Vivre en coexistence": sống trong sự cùng tồn tại.
    • Les communautés ont appris à vivre en coexistence après la guerre. (Các cộng đồng đã học cách sống trong sự cùng tồn tại sau chiến tranh.)
danh từ giống cái
  1. sự cùng tồn tại
    • coexistence pa-cifique
      (chính trị) sự cùng tồn tại hòa bình

Từ có nhắc đến "coexistence"