coffea

Học thuật
Thân thiện
coffea

A farmer tends to a coffea tree on a sunny hillside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cà phê: Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc họ Thiến thảo (Rubiaceae), được trồng để lấy hạt, sau khi rang xay sẽ trở thành cà phê. Đây cũng tên khoa học của chi thực vật này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Coffea arabica is the most widely cultivated species. (Coffea arabica loài được trồng phổ biến nhất.)
    • The farm specializes in growing coffea. (Trang trại chuyên trồng cây cà phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học hoặc thực vật học: Từ "coffea" chủ yếu được sử dụng như một danh từ riêng để chỉ chi thực vật trong phân loại học.
    • The genus Coffea includes over 120 species. (Chi Coffea bao gồm hơn 120 loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Coffee (n): cà phê (chỉ thức uống hoặc hạt đã chế biến, không phải cây).
    • I drink a cup of coffee every morning. (Tôi uống một tách cà phê mỗi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Coffee plant: cây cà phê (cách gọi thông thường).
  • Coffee tree: cây cà phê (cách gọi nhấn mạnh dạng thân gỗ).
coffea

A farmer tends to a coffea tree on a sunny hillside.

Noun
  1. cây cà phê.

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống