coffee

/'kɔfi/
danh từ
  1. cà phê
  2. bột cà phê
  3. hột cà phê rang
  4. cây cà phê
  5. bữa ăn nhẹ cà phê ((cũng) coffee-and)
  6. màu cà phê

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

coffee
He pours a cup of coffee at the breakfast table.