coffrage

Học thuật
Thân thiện
coffrage

Les ouvriers installent le coffrage pour couler le béton.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ván hầm (trong xây dựng): Cấu trúc tạm thời, thường làm bằng gỗ, kim loại hoặc các vật liệu khác, được dùng để định hình chứa hỗn hợp tông cho đến khi đông cứng.
    • Ván khuôn, cốp pha: Từ đồng nghĩa với "ván hầm", là hệ thống khuôn mẫu tạm thời trong thi công tông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le coffrage doit être suffisamment solide pour supporter le poids du béton frais. (Ván khuôn phải đủ chắc chắn để chịu được trọng lượng của tông tươi.)
    • Les ouvriers ont enlevé le coffrage après une semaine. (Các công nhân đã tháo dỡ cốp pha sau một tuần.)
    • Le choix du matériau pour le coffrage est important pour la qualité de la surface du béton. (Việc lựa chọn vật liệu cho ván hầm rất quan trọng đối với chất lượng bề mặt tông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coffrage perdu": Cốp pha mất (ván khuôn không tháo dỡ được, trở thành một phần của công trình).

    • Pour cette fondation, nous utiliserons un coffrage perdu en polystyrène. (Đối với phần móng này, chúng tôi sẽ sử dụng cốp pha mất bằng nhựa polystyrene.)
  • "Coffrage métallique": Ván khuôn kim loại.

    • Le coffrage métallique est réutilisable et donne une finition lisse. (Ván khuôn kim loại có thể tái sử dụng cho bề mặt hoàn thiện nhẵn mịn.)
Biến thể từ gần giống
  • Coffrer (động từ): Lắp dựng ván khuôn, đóng cốp pha.

    • Il faut coffrer le poteau avant de couler le béton. (Phải đóng cốp pha cho cột trước khi đổ tông.)
  • Décoffrage (danh từ giống đực): Sự tháo dỡ ván khuôn.

    • Le décoffrage peut se faire lorsque le béton a acquis sa résistance. (Có thể tháo dỡ cốp pha khi tông đã đạt cường độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Moule (danh từ giống đực): Khuôn (nghĩa rộng hơn, dùng trong nhiều lĩnh vực).
  • Banche (danh từ giống cái): Ván khuôn (thường dùng cho tường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "coffrage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "coffrage")

coffrage

Les ouvriers installent le coffrage pour couler le béton.

danh từ giống đực
  1. ván hầm
  2. (xây dựng) ván khuôn, cốp pha

Từ gần giống

Từ chứa "coffrage"

Từ có nhắc đến "coffrage"