cogent

/'koudʤənt/
tính từ
  1. vững chắc; sức thuyết phục (lập luận...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "cogent"

cogent
A lawyer presents a cogent argument to the jury.