cogent
/'koudʤənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có sức thuyết phục mạnh mẽ, rõ ràng và hợp lý: Dùng để mô tả một lý lẽ, lập luận, lời giải thích hoặc bằng chứng được trình bày một cách rõ ràng, logic và thuyết phục, khiến người nghe khó có thể bác bỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The lawyer presented a cogent argument that convinced the jury. (Luật sư đã trình bày một lập luận có sức thuyết phục mạnh mẽ đã thuyết phục được bồi thẩm đoàn.)
- Her report was cogent and well-supported by data. (Báo cáo của cô ấy rất thuyết phục và được hỗ trợ tốt bởi dữ liệu.)
- We need a cogent reason for changing the policy. (Chúng ta cần một lý do rõ ràng và hợp lý để thay đổi chính sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cogent analysis": Phân tích sắc bén và thuyết phục.
- The professor's cogent analysis of the economic trends was highly praised. (Phân tích sắc bén và thuyết phục của giáo sư về các xu hướng kinh tế đã được đánh giá rất cao.)
"Cogent case": Trường hợp/luận điểm vững chắc.
- The activists made a cogent case for environmental protection. (Các nhà hoạt động đã đưa ra một luận điểm vững chắc cho việc bảo vệ môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Cogency (danh từ): Sức thuyết phục, tính chất vững chắc.
- The cogency of his reasoning was undeniable. (Sức thuyết phục trong lập luận của anh ấy là không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Persuasive: Có tính thuyết phục.
- Compelling: Hấp dẫn, thuyết phục mạnh mẽ.
- Convincing: Làm cho người ta tin, thuyết phục.
- Sound: Lành mạnh, vững chắc, có cơ sở (về lý lẽ).
Từ trái nghĩa
- Weak: Yếu, không thuyết phục.
- Unconvincing: Không thuyết phục.
- Illogical: Phi logic.
- Unpersuasive: Không có tính thuyết phục.
tính từ
- vững chắc; có sức thuyết phục (lập luận...)