cogitability

/,kɔdʤitə'biliti/
danh từ
  1. tính có thể nhận thức được, tính có thể hiểu được, tính có thể mường tượng được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cogitability"

cogitability
The concept of cogitability is essential in philosophical discussions.