cogitation
/,kɔdʤi'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Elle s'absorbe dans une longue cogitation devant son problème de mathématiques.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự suy nghĩ, sự trầm tư: Hành động suy nghĩ sâu sắc, cẩn thận và lâu dài về một vấn đề nào đó. Từ này thường mang sắc thái hơi mỉa mai hoặc trang trọng, chỉ việc suy nghĩ quá lâu hoặc quá cầu kỳ.
- Ý nghĩ, tư tưởng: Kết quả của quá trình suy nghĩ, một ý tưởng được hình thành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Après de longues cogitations, il a finalement pris une décision. (Sau những suy nghĩ dài dằng dặc, cuối cùng anh ấy cũng đưa ra quyết định.)
- Ses cogitations philosophiques l'ont éloigné des préoccupations quotidiennes. (Những suy tư triết học của ông ấy đã đưa ông ra xa những lo toan thường nhật.)
- Arrête tes cogitations inutiles et agis ! (Thôi ngay những suy nghĩ vô ích đó lại và hành động đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être plongé dans ses cogitations": Đắm chìm trong suy nghĩ của mình.
- Il était si plongé dans ses cogitations qu'il n'a pas entendu la sonnette. (Anh ta đắm chìm trong suy nghĩ đến nỗi không nghe thấy tiếng chuông.)
"Perdre son temps en vaines cogitations": Lãng phí thời gian vào những suy nghĩ vô ích.
- Il perd son temps en vaines cogitations au lieu de résoudre le problème. (Hắn ta lãng phí thời gian vào những suy nghĩ vô ích thay vì giải quyết vấn đề.)
Biến thể và từ gần giống
Cogiter (động từ): Suy nghĩ, trầm tư (thường dùng với sắc thái mỉa mai hoặc hài hước).
- Il passe son temps à cogiter sur des détails insignifiants. (Anh ta dành thời gian để suy nghĩ về những chi tiết vô nghĩa.)
Réflexion (danh từ giống cái): Sự suy nghĩ, sự phản ánh. Từ này trung tính và phổ biến hơn, ít mang sắc thái mỉa mai hơn "cogitation".
Từ đồng nghĩa
- Méditation: Sự suy ngẫm, trầm tư (trang trọng).
- Rumination: Sự suy đi nghĩ lại (thường về một vấn đề tiêu cực).
- Contemplation: Sự chiêm nghiệm, ngắm nghía.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "cogitation". Quá trình suy nghĩ thường được diễn đạt bằng động từ "cogiter" hoặc các cụm động từ khác.)
Thành ngữ liên quan
- "Se perdre dans ses cogitations": Lạc lối trong những suy nghĩ của mình, suy nghĩ lan man không có hồi kết.
- Attention à ne pas te perdre dans tes cogitations. (Cẩn thận đừng có lạc lối trong những suy nghĩ của mình đấy.)
Elle s'absorbe dans une longue cogitation devant son problème de mathématiques.
danh từ giống cái
- (thường mỉa mai) sự suy nghĩ