cogitation

/,kɔdʤi'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
cogitation

After much cogitation, she wrote her final answer in the notebook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự suy nghĩ chín chắn, sự ngẫm nghĩ sâu sắc: Chỉ hành động suy nghĩ một cách cẩn thận, tập trung nghiêm túc về một vấn đề.
    • Ý nghĩ, tư tưởng (số nhiều): Những điều được suy nghĩ ra, những ý tưởng phát sinh từ quá trình tư duy sâu sắc.
    • Sự nghĩ ra, sự hình thành ý tưởng: Quá trình tạo ra một ý nghĩ hoặc kế hoạch thông qua tư duy.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính):

    • After hours of quiet cogitation, she finally reached a decision. (Sau nhiều giờ ngẫm nghĩ trong im lặng, cuối cùng ấy đã đi đến một quyết định.)
    • The proposal requires careful cogitation before we can approve it. (Đề xuất này đòi hỏi sự suy nghĩ chín chắn trước khi chúng ta có thể phê duyệt.)
  • Danh từ (dạng số nhiều - "cogitations"):

    • He recorded his nightly cogitations in a journal. (Anh ấy ghi lại những suy nghĩ của mình vào ban đêm trong một cuốn nhật ký.)
    • Her cogitations on the meaning of life were profound. (Những suy tư của ấy về ý nghĩa cuộc sống thật sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Deep in cogitation": Đang chìm đắm trong suy nghĩ sâu xa.

    • He was so deep in cogitation that he didn't hear the phone ring. (Anh ấy chìm đắm trong suy nghĩ đến nỗi không nghe thấy tiếng chuông điện thoại.)
  • "A product of cogitation": Kết quả của quá trình suy ngẫm kỹ lưỡng.

    • This theory is not a sudden inspiration but a product of long cogitation. (Học thuyết này không phải cảm hứng bất chợt kết quả của một quá trình suy ngẫm lâu dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Cogitate (động từ): Suy nghĩ chín chắn, ngẫm nghĩ.

    • I need some time to cogitate on this matter. (Tôi cần một chút thời gian để suy ngẫm về vấn đề này.)
  • Cogitative (tính từ): tính chất suy tư, thuộc về tư duy.

    • He has a cogitative mind. (Anh ấy một tư duy sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Contemplation: Sự trầm , suy ngẫm.
  • Meditation: Sự suy tưởng, thiền định.
  • Reflection: Sự phản ánh, suy tư.
  • Rumination: Sự ngẫm nghĩ kỹ lưỡng (thường lặp đi lặp lại).
Từ trái nghĩa
  • Thoughtlessness: Sự thiếu suy nghĩ.
  • Impulsiveness: Tính bốc đồng, hấp tấp.
  • Inattention: Sự thiếu chú ý.
Thành ngữ liên quan
  • "Food for cogitation": Điều khiến người ta phải suy nghĩ, "thức ăn cho tư tưởng".
    • The philosopher's speech provided much food for cogitation. (Bài phát biểu của triết gia đã cung cấp nhiều điều đáng để suy ngẫm.)
cogitation

After much cogitation, she wrote her final answer in the notebook.

danh từ
  1. sự suy nghĩ chín chắn; sự ngẫm nghĩ; (số nhiều) những điều suy nghĩ chín chắn
  2. sự nghĩ ra
  3. (triết học) sự tạo khái niệm

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "cogitation"