cognoscente
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người sành sỏi, chuyên gia am hiểu sâu sắc: Một người có kiến thức chuyên sâu và khả năng đánh giá tinh tế trong một lĩnh vực cụ thể, đặc biệt là nghệ thuật, văn hóa hoặc một chủ đề tinh tế nào đó. Từ này nhấn mạnh sự hiểu biết sâu rộng và gu thẩm mỹ tinh tế hơn là kiến thức kỹ thuật thuần túy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The gallery opening was attended by many cognoscenti of contemporary art. (Buổi khai trương phòng tranh có sự tham dự của nhiều người sành sỏi về nghệ thuật đương đại.)
- As a cognoscente of Italian wines, he could identify the region and vintage with one sip. (Là một chuyên gia am hiểu về rượu vang Ý, anh ấy có thể xác định vùng và năm sản xuất chỉ với một ngụm.)
- Her reviews are respected because she is a true cognoscente of classical music. (Những bài đánh giá của cô ấy được tôn trọng vì cô là một người sành sỏi thực thụ về nhạc cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dạng số nhiều "cognoscenti": Đây là dạng số nhiều thông dụng nhất của từ này, thường dùng để chỉ một nhóm người có hiểu biết sâu sắc.
- The design was subtle, appealing more to the cognoscenti than to the general public. (Thiết kế tinh tế, thu hút giới sành điệu hơn là công chúng đại chúng.)
"The cognoscenti": Cụm từ này thường được dùng để chỉ tập thể giới chuyên môn, giới sành sỏi trong một lĩnh vực.
- Among the cognoscenti of jazz, that album is considered a masterpiece. (Trong giới sành nhạc jazz, album đó được coi là một kiệt tác.)
Biến thể và từ gần giống
Connoisseur (n): Người sành sỏi, nhà sành điệu. Đây là từ gần nghĩa và phổ biến hơn "cognoscente".
- He is a connoisseur of fine cheeses. (Anh ấy là một người sành sỏi về các loại phô mai ngon.)
Aficionado (n): Người say mê, người hâm mộ cuồng nhiệt (có kiến thức sâu về lĩnh vực mình yêu thích).
- She is a real aficionado of Spanish cinema. (Cô ấy là một người hâm mộ thực thụ của điện ảnh Tây Ban Nha.)
Từ đồng nghĩa
- Expert: chuyên gia.
- Authority: nhà chuyên môn, người có thẩm quyền.
- Savant: nhà bác học, người uyên bác.
- Virtuoso: nghệ sĩ bậc thầy (thường trong biểu diễn nghệ thuật).
Lưu ý sử dụng
- Mức độ trang trọng: "Cognoscente" là một từ có mức độ trang trọng cao, thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh học thuật, văn hóa hơn là trong hội thoại thông thường.
- Phạm vi sử dụng: Từ này thường gắn liền với các lĩnh vực nghệ thuật, văn hóa, ẩm thực, và những thứ đòi hỏi sự đánh giá tinh tế về thẩm mỹ và chất lượng.
Noun
- người sành sỏi, chuyên gia trong lĩnh vực nào đó.