connoisseur

/,kɔni'sə:/
Học thuật
Thân thiện
connoisseur

An art connoisseur carefully examines a painting in a gallery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sành sỏi, người am hiểu tinh tường: Một người kiến thức sâu rộng khả năng đánh giá tinh tế trong một lĩnh vực cụ thể, đặc biệt nghệ thuật, đồ ăn thức uống hoặc các thú vui tao nhã.
    • Chuyên gia thẩm định: Người sự hiểu biết kinh nghiệm đủ để đưa ra những phán đoán thẩm quyền về chất lượng, giá trị hoặc tính xác thực trong lĩnh vực của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a connoisseur of fine wines. (Anh ấy một người sành sỏi về rượu vang hảo hạng.)
    • The museum hired a connoisseur to authenticate the painting. (Bảo tàng đã thuê một chuyên gia thẩm định để xác thực bức tranh.)
    • As a connoisseur of classical music, she can distinguish between different composers' styles. ( một người am hiểu tinh tường về nhạc cổ điển, ấy có thể phân biệt phong cách của các nhà soạn nhạc khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have the taste of a connoisseur": gu thẩm mỹ tinh tế như một người sành sỏi.

    • Though not formally trained, he has the taste of a connoisseur when it comes to modern art. (Mặc dù không được đào tạo chính quy, anh ấy gu thẩm mỹ tinh tế như một người sành sỏi khi nói đến nghệ thuật hiện đại.)
  • "A connoisseur's eye": Cái nhìn/con mắt của người sành sỏi.

    • With a connoisseur's eye, she immediately spotted the flaw in the porcelain. (Với con mắt của người sành sỏi, ấy lập tức phát hiện ra vết sứt trên đồ sứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Connoisseurship (danh từ): Sự tinh thông, kiến thức sành sỏi.
    • His connoisseurship of antique furniture is widely respected. (Sự tinh thông của ông về đồ nội thất cổ được kính trọng rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Expert (chuyên gia): Người kiến thức hoặc kỹ năng đặc biệt trong một lĩnh vực.
  • Aficionado (người đam mê, người hâm mộ cuồng nhiệt): Người rất yêu thích nhiệt tình với một hoạt động hay sở thích nào đó.
  • Discriminating (tính từ: tinh tế, kén chọn): khả năng nhận biết hoặc thể hiện sự phân biệt tinh vi về chất lượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "connoisseur")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "connoisseur")

connoisseur

An art connoisseur carefully examines a painting in a gallery.

danh từ
  1. người sành sỏi, người thành thạo
    • a connoisseur in (of) paintings
      người sành sỏi về hoạ

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "connoisseur"

Từ có nhắc đến "connoisseur"