cohérence

Học thuật
Thân thiện
cohérence

La cohérence de son argumentation rend le discours très convaincant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự liên kết, sự cố kết: Chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một tổng thể trong đó các phần tử, ý tưởng hoặc yếu tố khác nhau được kết nối với nhau một cách hợp lý, mạch lạc không mâu thuẫn.
    • Sự gắn bó chặt chẽ (nghĩa bóng): Chỉ sự thống nhất, tính nhất quán logic bên trong của một hệ thống, một lập luận, một tác phẩm hoặc một hành vi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La cohérence de son argumentation est impressionnante. (Sự mạch lạc trong lập luận của anh ấy thật ấn tượng.)
    • Il manque de cohérence entre ses paroles et ses actes. (Anh ta thiếu sự nhất quán giữa lời nói hành động.)
    • Les scientifiques étudient la cohérence de la lumière laser. (Các nhà khoa học nghiên cứu tính kết hợp của ánh sáng laser.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Manquer de cohérence": thiếu tính nhất quán, thiếu mạch lạc.

    • Son projet est intéressant mais il manque de cohérence. (Dự án của anh ta thú vị nhưng thiếu tính mạch lạc.)
  • "Assurer la cohérence de quelque chose": đảm bảo tính nhất quán, sự liên kết của cái gì đó.

    • Le directeur doit assurer la cohérence des différentes équipes. (Giám đốc phải đảm bảo sự ăn khớp giữa các đội nhóm khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Cohérent, cohérente (tính từ): tính liên kết, mạch lạc, nhất quán.

    • Ses idées sont très cohérentes. (Những ý tưởng của ấy rất mạch lạc.)
  • Incohérence (danh từ giống cái): sự thiếu mạch lạc, sự không nhất quán.

    • L'incohérence de ses réponses a éveillé les soupçons. (Sự thiếu nhất quán trong các câu trả lời của anh ta đã gợi lên sự nghi ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Logique (danh từ giống cái): tính logic.
  • Unité (danh từ giống cái): sự thống nhất.
  • Harmonie (danh từ giống cái): sự hài hòa.
  • Consistance (danh từ giống cái): tính chặt chẽ, tính vững chắc.
Các cụm từ liên quan
  • Cohérence interne: tính nhất quán nội tại.

    • La cohérence interne du roman est parfaite. (Tính nhất quán nội tại của cuốn tiểu thuyếthoàn hảo.)
  • Cohérence textuelle: tính mạch lạc văn bản.

    • Les connecteurs logiques améliorent la cohérence textuelle. (Các từ nối logic cải thiện tính mạch lạc của văn bản.)
Thành ngữ liên quan
  • Agir en toute cohérence: hành động một cách hoàn toàn nhất quán.
    • Il a pris sa décision et a agi en toute cohérence. (Anh ấy đã đưa ra quyết định hành động một cách hoàn toàn nhất quán.)
cohérence

La cohérence de son argumentation rend le discours très convaincant.

danh từ giống cái
  1. sự liên kết, sự cố kết
  2. (nghĩa bóng) sự gắn bó chặt chẽ

Từ chứa "cohérence"