cohabitant

/kou'hæbitənt/
Học thuật
Thân thiện
cohabitant

Two cohabitants share a meal at their kitchen table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ăn ở chung, người sống chung: Một người sống cùng một chỗvới một hoặc nhiều người khác, thường trong một mối quan hệ thân mật hoặc gia đình không hôn thú chính thức. Từ này nhấn mạnh đến việc cùng chia sẻ không gian sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her cohabitant is responsible for half of the rent. (Người sống chung với ấy chịu trách nhiệm một nửa tiền thuê nhà.)
    • The law recognizes the rights of long-term cohabitants. (Pháp luật công nhận quyền lợi của những người sống chung lâu dài.)
    • He listed his girlfriend as his cohabitant on the application form. (Anh ấy ghi bạn gái mình người sống chung trong đơn đăng ký.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản pháp hoặc hành chính: "Cohabitant" thường xuất hiện trong các biểu mẫu, hợp đồng hoặc luật để chỉ một người quan hệ gia đình thực tế nhưng không phải vợ/chồng hoặc người thân ruột thịt.
    • The insurance policy covers the policyholder and their cohabitant. (Chính sách bảo hiểm bao gồm người được bảo hiểm người sống chung của họ.)
Biến thể từ liên quan
  • Cohabit (động từ): sống chung, ăn ở chung.
    • They have cohabited for five years. (Họ đã sống chung được năm năm.)
  • Cohabitation (danh từ): sự sống chung, sự ăn ở chung.
    • Cohabitation before marriage is becoming more common. (Sống chung trước hôn nhân đang trở nên phổ biến hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Partner: bạn đời, người cộng sự (có thể dùng trong cả mối quan hệ hoặc không hôn thú).
  • Domestic partner: bạn đời trong gia đình (thường dùng trong ngữ cảnh pháp ).
  • Live-in partner: bạn đời sống chung (nhấn mạnh việc cùng chung sống dưới một mái nhà).
Lưu ý sử dụng
  • "Cohabitant" một từ trang trọng cụ thể, thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức hơn trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng các cụm như "the person I live with" (người tôi sống cùng) hoặc "my partner" (bạn đời của tôi).
  • Từ này trung lập về giới tính có thể chỉ bất kỳ ai đang chia sẻ chỗ ở, mặc dù thường ngụ ý một mối quan hệ lãng mạn hoặc gia đình.
cohabitant

Two cohabitants share a meal at their kitchen table.

danh từ
  1. người ăn ở chung