cohabitant

/kou'hæbitənt/
Học thuật
Thân thiện
cohabitant

Deux cohabitants partagent un repas dans leur appartement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người ở chung: Chỉ một người (thườngnam) sống chung trong một chỗ ở với một hoặc nhiều người khác, không nhất thiết quan hệ gia đình hay hôn nhân.
    • Người cùng cư trú: Trong ngữ cảnh pháphoặc hành chính, từ này có thể chỉ một người được ghi nhậncùng sinh sống tại một địa chỉ.
  2. Tính từ:

    • chung: Dùng để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của việc sống chung tại một nơi ở.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Mon cohabitant est très discret. (Người ở chung với tôi rất kín đáo.)
    • Tous les cohabitants doivent être déclarés à la mairie. (Tất cả những người cùng cư trú phải được khai báo với tòa thị chính.)
  • Tính từ:

    • Ils ont une situation cohabitante depuis deux ans. (Họtình trạngchung được hai năm rồi.)
    • Les étudiants cohabitants partagent les frais. (Những sinh viênchung chia sẻ chi phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản pháp luật: Từ này thường xuất hiện trong các hợp đồng thuê nhà, khai báo cư trú để chỉ những người cùng sinh sống hợp pháp tại một địa chỉ, phân biệt với chủ hộ.
    • Le bail précise les noms des cohabitants. (Hợp đồng thuê nhà ghi rõ tên của những người ở chung.)
Biến thể từ gần giống
  • Cohabitation (danh từ giống cái): Sự chung sống, việcchung.
    • Leur cohabitation se passe bien. (Việc chung sống của họ diễn ra tốt đẹp.)
  • Cohabiter (động từ): Sống chung, ở chung.
    • Ils décident de cohabiter pour réduire les dépenses. (Họ quyết định sống chung để giảm chi tiêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Colocataire (danh từ): Người ở ghép, người cùng thuê nhà (thường dùng trong bối cảnh sinh viên hoặc chia sẻ nhà thuê).
  • Habitant (danh từ): Người cư trú, người sốngmột nơi (nghĩa rộng hơn, không nhấn mạnh việc "chung").
cohabitant

Deux cohabitants partagent un repas dans leur appartement.

tính từ
  1. chung
danh từ giống đực
  1. người ở chung