coheir

/'kou'eəris/ Cách viết khác : (coheritor) /kou'heritə/
danh từ
  1. người cùng thừa kế

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "coheir"

coheir
The two coheirs examine the family estate map together.