cohere

/kou'hiə/
nội động từ
  1. dính vào nhau, dán vào nhau; kết lại với nhau, cố kết
  2. mạch lạc, tính chặt chẽ (văn chương, lý luận...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

cohere
The sushi rice grains cohere.