cohere

/kou'hiə/
Học thuật
Thân thiện
cohere

The sushi rice grains cohere.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Dính vào nhau, kết dính lại với nhau: Chỉ trạng thái các phần tử vật dính chặt vào nhau, tạo thành một khối thống nhất.
    • tính mạch lạc, chặt chẽ: Dùng để chỉ sự liên kết logic, nhất quán giữa các ý tưởng, lập luận hoặc các phần của một tác phẩm, khiến chúng trở nên rõ ràng hợp .
dụ sử dụng
  • Nội động từ (Vật ):

    • The wet grains of sand cohere to form a solid castle. (Những hạt cát ướt dính kết lại với nhau để tạo thành một lâu đài vững chắc.)
    • For the argument to be persuasive, all its points must cohere. (Để lập luận thuyết phục, tất cả các luận điểm của phải mạch lạc với nhau.)
  • Nội động từ (Trừu tượng):

    • A good team needs a shared vision to cohere. (Một đội nhóm tốt cần tầm nhìn chung để gắn kết.)
    • The various plotlines in the novel finally cohere in the last chapter. (Các tuyến truyện khác nhau trong cuốn tiểu thuyết cuối cùng đã liên kết mạch lạcchương cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cohere into something": kết hợp lại thành một thứ đó tổ chức hoặc thống nhất.
    • Over time, the scattered ideas began to cohere into a solid theory. (Theo thời gian, những ý tưởng rời rạc bắt đầu kết hợp lại thành một lý thuyết vững chắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Coherence (danh từ): Sự mạch lạc, tính chặt chẽ.
    • The essay lacked coherence. (Bài luận thiếu tính mạch lạc.)
  • Coherent (tính từ): Mạch lạc, chặt chẽ, dễ hiểu.
    • She gave a coherent explanation of the problem. ( ấy đã đưa ra một lời giải thích mạch lạc về vấn đề.)
  • Cohesion (danh từ): Sự kết dính, sự gắn kết (thường về mặt vật hoặc xã hội).
    • Social cohesion is important for a stable community. (Sự gắn kết xã hội rất quan trọng cho một cộng đồng ổn định.)
Từ đồng nghĩa
  • Stick together: dính vào nhau.
  • Hold together: giữ vững, gắn kết với nhau.
  • Be consistent: nhất quán, tính đồng nhất.
Từ trái nghĩa
  • Disintegrate: tan rã, vỡ vụn.
  • Separate: tách rời.
  • Be incoherent: không mạch lạc, rời rạc.
cohere

The sushi rice grains cohere.

nội động từ
  1. dính vào nhau, dán vào nhau; kết lại với nhau, cố kết
  2. mạch lạc, tính chặt chẽ (văn chương, lý luận...)