cohue

Học thuật
Thân thiện
cohue

Une foule dense forme une cohue devant l'entrée du métro.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đám đông ồn ào, hỗn tạp: Chỉ một nhóm người rất đông đúc, tụ tập lại với nhau một cách lộn xộn gây ra nhiều tiếng ồn.
    • Sự hỗn độn, ồn ào: Trạng thái lộn xộn, thiếu trật tự, thường đi kèm với tiếng ồn ào, nhốn nháo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il est difficile de se frayer un chemin dans la cohue. (Thật khó để tìm đường đi trong đám đông hỗn tạp.)
    • Une cohue indescriptible régnait à la sortie du métro. (Một sự hỗn độn không tả xiết ngự trịlối ra tàu điện ngầm.)
    • La cohue des premiers jours de soldes est à éviter. (Nên tránh đám đông ồn ào trong những ngày đầu tiên của đợt giảm giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être pris dans la cohue": bị kẹt trong đám đông hỗn độn.

    • Nous avons été pris dans la cohue et avons manqué le début du spectacle. (Chúng tôi bị kẹt trong đám đông hỗn độn đã lỡ mất phần đầu của buổi biểu diễn.)
  • "une cohue de + [nom]": một đám đông hỗn tạp gồm những thứ đó (dùng theo nghĩa bóng).

    • Son esprit était une cohue d'idées contradictoires. (Đầu óc anh tamột mớ hỗn độn những ý tưởng mâu thuẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Encombrement (n.mas.): Sự ùn tắc, tắc nghẽn (thường chỉ giao thông hoặc không gian).
  • Bousculade (n.fem.): Sự chen lấn, xô đẩy.
  • Foule (n.fem.): Đám đông (nghĩa trung tính, không nhất thiết mang sắc thái hỗn độn).
  • Tumulte (n.mas.): Sự ồn ào, huyên náo; sự náo động.
Từ đồng nghĩa
  • Foule compacte: Đám đông chen chúc.
  • Bousculade: Sự chen lấn.
  • Agitation: Sự náo động, nhộn nhịp.
  • Désordre: Sự lộn xộn, mất trật tự.
Thành ngữ liên quan
  • C'est la cohue!: Thật là hỗn độn!/ Thật là một đám đông lộn xộn! (Câu cảm thán diễn tả một tình huống rất ồn ào thiếu trật tự).
    • Devant les magasins, c'est la cohue! (Trước các cửa hàng, thật là một đám đông hỗn độn!)
cohue

Une foule dense forme une cohue devant l'entrée du métro.

danh từ giống cái
  1. đám đông ồn ào
  2. sự hỗn độn, ồn ào

Từ gần giống