coiffeuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ làm đầu cho nữ: Một người phụ nữ có nghề nghiệp là cắt, tạo kiểu, uốn, nhuộm hoặc chăm sóc tóc cho khách hàng nữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She visited her favorite coiffeuse for a new haircut before the wedding. (Cô ấy đã đến gặp người thợ làm đầu ưa thích của mình để cắt kiểu tóc mới trước đám cưới.)
- The salon employs three skilled coiffeuses. (Tiệm làm tóc thuê ba nữ thợ làm đầu lành nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này nhấn mạnh đến chuyên môn và sự tinh tế trong việc tạo kiểu tóc, thường trong các salon cao cấp. Nó gợi lên hình ảnh một nghệ nhân hơn là một thợ cắt tóc thông thường.
Biến thể và từ gần giống
- Coiffeur (danh từ): Thợ làm đầu nam.
- Hairdresser (danh từ): Thợ làm tóc (chung cho cả nam và nữ).
- Stylist (danh từ): Nhà tạo mẫu tóc, người chuyên về thiết kế và tạo kiểu tóc.
Từ đồng nghĩa
- Female hairdresser: Thợ làm tóc nữ.
- Hair stylist: Nhà tạo mẫu tóc.