coiffeuse

Học thuật
Thân thiện
coiffeuse

Une femme se maquille devant sa coiffeuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bàn trang điểm (của phụ nữ): Một chiếc bàn nhỏ, thường gương, được sử dụng để trang điểm, chải chuốt hoặc sắp xếp tóc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle s’assoit à sa coiffeuse chaque matin. ( ấy ngồi vào bàn trang điểm của mình mỗi sáng.)
    • La coiffeuse en bois ancien est très élégante. (Chiếc bàn trang điểm bằng gỗ cổ rất thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être assis(e) à sa coiffeuse": ngồi trước bàn trang điểm (để làm đẹp).
    • Elle passe un moment à sa coiffeuse avant la soirée. ( ấy dành một lúc trước bàn trang điểm trước buổi dạ tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Coiffeur (danh từ giống đực): thợ cắt tóc (nam).
  • Coiffeuse (danh từ giống cái): thợ cắt tóc (nữ).
  • Coiffer (động từ): chải, cắt hoặc làm tóc cho ai.
Từ đồng nghĩa
  • Table de toilette: bàn trang điểm (cách nói khác, ít phổ biến hơn).
  • Table de maquillage: bàn trang điểm (nhấn mạnh vào việc trang điểm).
Thành ngữ liên quan
coiffeuse

Une femme se maquille devant sa coiffeuse.

danh từ giống cái
  1. bàn trang điểm (của phụ nữ)

Từ gần giống