coiffeuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bàn trang điểm (của phụ nữ): Một chiếc bàn nhỏ, thường có gương, được sử dụng để trang điểm, chải chuốt hoặc sắp xếp tóc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle s’assoit à sa coiffeuse chaque matin. (Cô ấy ngồi vào bàn trang điểm của mình mỗi sáng.)
- La coiffeuse en bois ancien est très élégante. (Chiếc bàn trang điểm bằng gỗ cổ rất thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être assis(e) à sa coiffeuse": ngồi trước bàn trang điểm (để làm đẹp).
- Elle passe un moment à sa coiffeuse avant la soirée. (Cô ấy dành một lúc trước bàn trang điểm trước buổi dạ tiệc.)
Biến thể và từ gần giống
- Coiffeur (danh từ giống đực): thợ cắt tóc (nam).
- Coiffeuse (danh từ giống cái): thợ cắt tóc (nữ).
- Coiffer (động từ): chải, cắt hoặc làm tóc cho ai.
Từ đồng nghĩa
- Table de toilette: bàn trang điểm (cách nói khác, ít phổ biến hơn).
- Table de maquillage: bàn trang điểm (nhấn mạnh vào việc trang điểm).
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- bàn trang điểm (của phụ nữ)