coin collector

Học thuật
Thân thiện
coin collector

A coin collector carefully examines an old coin with a magnifying glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sưu tập tiền đồng: Một người sở thích hoặc hoạt động thu thập, nghiên cứu lưu giữ các đồng tiền kim loại, đặc biệt những đồng tiền cổ, hiếm hoặc ý nghĩa lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandfather is a passionate coin collector. (Ông tôi một người sưu tập tiền đồng đầy đam mê.)
    • The museum exhibition was organized by a local coin collector. (Triển lãm của bảo tàng được tổ chức bởi một người sưu tập tiền đồng địa phương.)
    • As a coin collector, she travels to many countries to find rare pieces. ( một người sưu tập tiền đồng, ấy đi đến nhiều quốc gia để tìm những đồng tiền hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an avid coin collector": một người sưu tập tiền đồng nhiệt thành, say mê.

    • He is an avid coin collector with over a thousand specimens. (Anh ấy một người sưu tập tiền đồng say mê với hơn một nghìn mẫu vật.)
  • "a professional coin collector": một người sưu tập tiền đồng chuyên nghiệp (thường kết hợp với việc kinh doanh, đánh giá).

    • The value of the ancient coin was assessed by a professional coin collector. (Giá trị của đồng tiền cổ được thẩm định bởi một người sưu tập tiền đồng chuyên nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Coin collecting (n): sở thích/hoạt động sưu tập tiền đồng.

    • Coin collecting is a popular hobby around the world. (Sưu tập tiền đồng một thú vui phổ biến trên khắp thế giới.)
  • Numismatist (n): nhà nghiên cứu tiền tệ/người sưu tập tiền (thuật ngữ chuyên môn, rộng hơn, bao gồm cả tiền giấy, huy chương).

    • A numismatist may also study paper money, while a coin collector often focuses on coins. (Một nhà nghiên cứu tiền tệ cũng có thể nghiên cứu tiền giấy, trong khi một người sưu tập tiền đồng thường tập trung vào tiền xu.)
Từ đồng nghĩa
  • Numismatist: nhà nghiên cứu tiền tệ, nhà sưu tập tiền (từ đồng nghĩa chuyên môn, nhưng nghĩa rộng hơn).
  • Coin enthusiast: người đam mê tiền đồng.
coin collector

A coin collector carefully examines an old coin with a magnifying glass.

Noun
  1. người sưu tập tiền đồng.

Từ đồng nghĩa