cokerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nhà máy than cốc: Một cơ sở công nghiệp nơi than đá được xử lý bằng nhiệt trong điều kiện thiếu oxy để sản xuất ra than cốc, một nhiên liệu quan trọng trong luyện kim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La vieille cokerie a été fermée pour des raisons environnementales. (Nhà máy than cốc cũ đã bị đóng cửa vì lý do môi trường.)
- La fumée de la cokerie était visible à des kilomètres à la ronde. (Khói từ nhà máy than cốc có thể nhìn thấy từ nhiều cây số xung quanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cokerie sidérurgique": nhà máy than cốc phục vụ cho ngành luyện thép.
- Cette cokerie sidérurgique alimente le haut-fourneau voisin. (Nhà máy than cốc luyện thép này cung cấp nhiên liệu cho lò cao lân cận.)
Biến thể và từ gần giống
Coke (danh từ giống đực): than cốc, sản phẩm chính được sản xuất tại một "cokerie".
- Le coke est essentiel pour la production de fonte. (Than cốc rất cần thiết cho việc sản xuất gang.)
Cokéfaction (danh từ giống cái): quá trình chế biến than thành than cốc.
- La cokéfaction est une distillation destructive du charbon. (Quá trình cốc hóa là một sự chưng cất phá hủy than đá.)
Từ đồng nghĩa
- Usine à coke: nhà máy sản xuất than cốc (cách nói khác, cùng nghĩa).
danh từ giống cái
- nhà máy than cốc