cochère
Học thuậtThân thiện
La porte cochère de l'immeuble est assez large pour laisser passer une voiture.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dành cho xe ngựa, để xe đi vào: Từ này mô tả một cánh cổng hoặc lối vào đủ rộng và được thiết kế đặc biệt để xe ngựa (và sau này là ô tô) có thể đi thẳng vào bên trong một tòa nhà hoặc sân trong.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'entrée de l'hôtel particulier est une porte cochère. (Lối vào của dinh thự là một cổng xe.)
- Ils ont restauré la belle porte cochère du XVIIIe siècle. (Họ đã phục chế cánh cổng xe đẹp từ thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Porte cochère": Đây là cụm danh từ phổ biến nhất chứa từ "cochère". Nó chỉ một loại cổng lớn, thường có mái che, cho phép phương tiện đi vào sân trong hoặc một khu vực đón đưa được che chắn.
- La voiture nous a déposés sous la porte cochère de l'immeuble. (Chiếc xe ô tô đã thả chúng tôi xuống dưới cổng xe của tòa nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Porte cochère (cụm danh từ): cổng xe, cổng cho xe đi vào. Đây là hình thức sử dụng chính và phổ biến của từ "cochère".
- Cour (danh từ): sân trong, thường là nơi dẫn vào bằng một "porte cochère".
Từ đồng nghĩa
- Pour voitures: dành cho xe ô tô (cách diễn đạt hiện đại, mô tả chức năng tương tự).
- Grande porte: cổng lớn (nhấn mạnh kích thước, không nhất thiết nhấn mạnh chức năng cho xe).
Lưu ý sử dụng
- Từ "cochère" gần như luôn luôn được sử dụng trong cụm từ cố định "porte cochère". Rất hiếm khi thấy nó đứng độc lập.
- Từ này có nguồn gốc từ "coche" (xe ngựa), vì vậy nó mang đậm dấu ấn kiến trúc của thời kỳ trước khi ô tô ra đời, mặc dù ngày nay nó vẫn được dùng cho lối vào ô tô.
La porte cochère de l'immeuble est assez large pour laisser passer une voiture.
tính từ
- (Porte cochère) cổng xe