colbert butter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bơ colbert: Một loại sốt bơ đặc biệt được làm từ bơ kết hợp với các loại gia vị như mùi tây, húng tây và thường có thêm chiết xuất thịt bò. Nó được dùng như một loại sốt để tăng hương vị cho các món ăn, đặc biệt là các món thịt hoặc cá nướng, áp chảo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The chef drizzled colbert butter over the grilled steak. (Đầu bếp rưới bơ colbert lên miếng bít tết nướng.)
- Colbert butter is a classic French sauce for fish. (Bơ colbert là một loại sốt cổ điển của Pháp dùng cho cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve with colbert butter": dọn kèm với sốt bơ colbert.
- The sole meunière is traditionally served with colbert butter. (Món cá bơn meunière truyền thống được dọn kèm với sốt bơ colbert.)
Biến thể và từ gần giống
Beurre Colbert (n): Cách gọi tiếng Pháp của "colbert butter".
- Beurre Colbert is named after Jean-Baptiste Colbert. (Beurre Colbert được đặt theo tên của Jean-Baptiste Colbert.)
Compound butter (n): Bơ pha trộn, một thuật ngữ chung chỉ các loại bơ được trộn với các loại thảo mộc, gia vị.
- Colbert butter is a type of compound butter. (Bơ colbert là một loại bơ pha trộn.)
Từ đồng nghĩa
- Herb butter: Bơ thảo mộc (một loại bơ pha trộn tương tự, nhưng có thể không chứa chiết xuất thịt bò).
- Maître d'hôtel butter: Bơ maître d'hôtel (một loại bơ thảo mộc khác của Pháp, thường chỉ có bơ, mùi tây, chanh và đôi khi có mù tạt).