colchicine

Học thuật
Thân thiện
colchicine

A doctor prescribes colchicine to a patient with gout.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc colchicine: Một loại thuốc giảm đau được chiết xuất từ cây nghệ tây (crocus), được sử dụng chủ yếu để điều trị bệnh gút cấp tính một số bệnh viêm khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed colchicine for his acute gout attack. (Bác sĩ đã đơn thuốc colchicine cho cơn gút cấp tính của anh ấy.)
    • Colchicine is a classic medication for gout. (Colchicine một loại thuốc cổ điển để trị bệnh gút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "colchicine therapy": liệu pháp sử dụng colchicine.
    • He is undergoing colchicine therapy to manage his familial Mediterranean fever. (Anh ấy đang trải qua liệu pháp colchicine để kiểm soát bệnh sốt Địa Trung Hải gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Colchicum (n): Tên chi thực vật (nghệ tây), nguồn gốc để chiết xuất colchicine.
Từ đồng nghĩa
  • Gout medication: thuốc trị bệnh gút.
  • Anti-inflammatory drug: thuốc chống viêm.
Lưu ý sử dụng
  • Danh từ không đếm được: "Colchicine" thường được dùng như một danh từ không đếm được khi nói về loại thuốc nói chung.
    • The patient is allergic to colchicine. (Bệnh nhân bị dị ứng với colchicine.)
  • Sử dụng trong y học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, dược học. Việc sử dụng phải tuân theo chỉ định của bác sĩ do thuốc có thể tác dụng phụ.
colchicine

A doctor prescribes colchicine to a patient with gout.

Noun
  1. thuốc colchicine - chế từ cây nghệ tây, thuốc trị gút cổ điển.