colchicine

Học thuật
Thân thiện
colchicine

Une goutte de colchicine est déposée sur une lame de microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Conchixin: Một loại alcaloid độc, không màu, được chiết xuất từ cây colchique (cây nghệ tây mùa thu), có công thức hóa học C₂₂H₂₅NO₆. được sử dụng chủ yếu trong y học để điều trị bệnh gút một số bệnh viêm khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La colchicine est un médicament utilisé contre la goutte. (Conchixin là một loại thuốc được dùng để chống lại bệnh gút.)
    • L'empoisonnement à la colchicine peut être très grave. (Ngộ độc conchixin có thể rất nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu sinh học: Colchicine được sử dụng trong phòng thí nghiệm để ngăn chặn sự hình thành thoi phân bào trong quá trình phân chia tế bào, dẫn đến tạo ra các tế bào đa bội.
    • La colchicine est utilisée en cytogénétique pour bloquer la mitose. (Conchixin được sử dụng trong di truyền tế bào để chặn quá trình nguyên phân.)
Biến thể từ gần giống
  • Colchique (danh từ giống đực): Tên một chi thực vật (cây nghệ tây mùa thu), là nguồn chiết xuất chính của colchicine.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp cho thuật ngữ chuyên môn này. Có thể mô tả là "alcaloïde du colchique" (alcaloid từ cây colchique).
Lưu ý sử dụng
  • Cảnh báo: Colchicinemột chất độc tính cao. Việc sử dụng phải tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của bác sĩ. Liều điều trị liều độc rất gần nhau.
  • Lĩnh vực sử dụng: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản y học, dược học, sinh học hóa học.
colchicine

Une goutte de colchicine est déposée sur une lame de microscope.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học, hóa học) conchixin