cold fish
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lạnh lùng, xa cách và thiếu cảm xúc: Một người có cách cư xử lạnh nhạt, không thân thiện, không dễ biểu lộ cảm xúc hoặc tạo cảm giác gần gũi với người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He never smiles or shows any enthusiasm. Everyone at the office thinks he's a cold fish. (Anh ta không bao giờ cười hay thể hiện bất kỳ sự nhiệt tình nào. Mọi người trong văn phòng đều nghĩ anh ta là một người lạnh lùng.)
- Don't expect a warm welcome from her; she's known to be a bit of a cold fish. (Đừng mong đợi một lời chào nồng nhiệt từ cô ấy; cô ấy được biết đến là một người khá lạnh lùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a real cold fish": là một người thực sự lạnh lùng và xa cách.
- Despite his professional success, his personal relationships suffer because he's a real cold fish. (Bất chấp thành công trong sự nghiệp, các mối quan hệ cá nhân của anh ta lại không tốt vì anh ta là một người thực sự lạnh lùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Aloof (adj): xa cách, lạnh nhạt. (Tính từ mô tả thái độ, không phải danh từ chỉ người).
- Unemotional (adj): ít cảm xúc, điềm tĩnh.
Từ đồng nghĩa
- Stoic: người chịu đựng mà không than vãn, người điềm tĩnh.
- Icy person: người lạnh lùng như băng.
Thành ngữ liên quan
- Cold as ice: lạnh như băng (chỉ thái độ hoặc con người).
- Her demeanor was as cold as ice, making everyone uncomfortable. (Cử chỉ của cô ấy lạnh như băng, khiến mọi người đều cảm thấy không thoải mái.)
Noun
- Người kiêu kỳ lạnh lùng