cold fish

Học thuật
Thân thiện
cold fish

She always seemed like a cold fish at social gatherings.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lạnh lùng, xa cách thiếu cảm xúc: Một người cách cư xử lạnh nhạt, không thân thiện, không dễ biểu lộ cảm xúc hoặc tạo cảm giác gần gũi với người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He never smiles or shows any enthusiasm. Everyone at the office thinks he's a cold fish. (Anh ta không bao giờ cười hay thể hiện bất kỳ sự nhiệt tình nào. Mọi người trong văn phòng đều nghĩ anh ta một người lạnh lùng.)
    • Don't expect a warm welcome from her; she's known to be a bit of a cold fish. (Đừng mong đợi một lời chào nồng nhiệt từ ấy; ấy được biết đến một người khá lạnh lùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a real cold fish": một người thực sự lạnh lùng xa cách.
    • Despite his professional success, his personal relationships suffer because he's a real cold fish. (Bất chấp thành công trong sự nghiệp, các mối quan hệ cá nhân của anh ta lại không tốt anh ta một người thực sự lạnh lùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Aloof (adj): xa cách, lạnh nhạt. (Tính từ mô tả thái độ, không phải danh từ chỉ người).
  • Unemotional (adj): ít cảm xúc, điềm tĩnh.
Từ đồng nghĩa
  • Stoic: người chịu đựng không than vãn, người điềm tĩnh.
  • Icy person: người lạnh lùng như băng.
Thành ngữ liên quan
  • Cold as ice: lạnh như băng (chỉ thái độ hoặc con người).
    • Her demeanor was as cold as ice, making everyone uncomfortable. (Cử chỉ của ấy lạnh như băng, khiến mọi người đều cảm thấy không thoải mái.)
cold fish

She always seemed like a cold fish at social gatherings.

Noun
  1. Người kiêu kỳ lạnh lùng

Từ gần giống