cold stuffed tomato

Học thuật
Thân thiện
cold stuffed tomato

A chef prepares a cold stuffed tomato on a white plate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món cà chua nhồi sa lát nguội: Một món ăn khai vị hoặc món phụ, trong đó quả cà chua được khoét ruột nhồi đầy hỗn hợp salad (thường gồm các nguyên liệu như rau, thịt, hải sản, hoặc ngũ cốc) rồi được phục vụ lạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For the appetizer, the chef prepared a cold stuffed tomato with tuna salad. (Để khai vị, đầu bếp đã chuẩn bị món cà chua nhồi sa lát nguội với salad cá ngừ.)
    • The buffet table featured a platter of colorful cold stuffed tomatoes. (Bàn tiệc buffet một đĩa đầy những quả cà chua nhồi sa lát nguội đầy màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong thực đơn nhà hàng, sách dạy nấu ăn, hoặc khi mô tả các món ăn trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt ẩm thực châu Âu Mỹ.
  • Món ăn này thường xuất hiện trong các bữa tiệc ngoài trời, tiệc buffet hoặc làm món khai vị nhẹ nhàng vào mùa .
Biến thể từ gần giống
  • Stuffed tomato (n): Cà chua nhồi (nói chung, có thể được phục vụ nóng hoặc lạnh).
  • Stuffed pepper (n): Ớt chuông nhồi.
  • Cold appetizer (n): Món khai vị lạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Tomato salad cup: Tách/tách salad cà chua (cách gọi mô tả khác).
  • Chilled stuffed tomato: Cà chua nhồi ướp lạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ chỉ món ăn này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến món ăn này.

cold stuffed tomato

A chef prepares a cold stuffed tomato on a white plate.

Noun
  1. món cà chua nhồi sa lát nguội.