slight

/slait/
Học thuật
Thân thiện
slight

A slight breeze rustles the leaves of the young tree.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nhẹ, không đáng kể: Chỉ mức độ rất ít, nhỏ, hoặc không nghiêm trọng.
    • Mảnh khảnh, gầy, thon: Dùng để mô tả dáng người mỏng manh, nhỏ nhắn.
    • Qua loa, sơ sài: Chỉ điều đó được thực hiện một cách hời hợt, không kỹ lưỡng.
  2. Danh từ:

    • Sự coi thường, sự xem khinh: Hành động hoặc thái độ thiếu tôn trọng, coi nhẹ người khác.
  3. Ngoại động từ:

    • Coi thường, xem khinh: Hành động đối xử với ai đó hoặc điều đó một cách thiếu tôn trọng, không quan tâm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She felt a slight pain in her ankle. ( ấy cảm thấy một cơn đau nhẹmắt cá chân.)
    • He has a slight build, but he is very strong. (Anh ấy dáng người mảnh khảnh, nhưng rất khỏe.)
    • He made only a slight effort to finish the task. (Anh ta chỉ nỗ lực qua loa để hoàn thành nhiệm vụ.)
  • Danh từ:

    • She considered his forgetting her birthday a personal slight. ( ấy coi việc anh ta quên sinh nhật một sự coi thường cá nhân.)
  • Ngoại động từ:

    • He felt slighted when he wasn't invited to the meeting. (Anh ấy cảm thấy bị coi thường khi không được mời tham dự cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "not in the slightest": hoàn toàn không, một chút cũng không.

    • "Are you worried?" "Not in the slightest." ("Anh lo lắng không?" "Hoàn toàn không.")
  • "the slightest...": dùng để nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn của điều đó, nhỏ nhất.

    • There isn't the slightest doubt about his honesty. (Không một chút nghi ngờ nào về sự trung thực của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Slightly (phó từ): một chút, hơi hơi.

    • The temperature is slightly higher today. (Nhiệt độ hôm nay hơi cao hơn.)
  • Slightness (danh từ): sự nhỏ bé, sự mỏng manh.

    • The slightness of the evidence made the case hard to prove. (Tính mong manh của bằng chứng khiến vụ án khó chứng minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: minor (nhỏ), insignificant (không đáng kể), slender (thon, mảnh), slim (mảnh mai).
  • Động từ: snub (khinh miệt, làm nhục), disregard (coi thường, bỏ qua).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan
  • Slight of hand: (thường viết ) thuật ảo thuật nhanh tay, sự khéo léo.
    • The magician's sleight of hand amazed the audience. (Thuật ảo thuật nhanh tay của ảo thuật gia khiến khán giả kinh ngạc.)
slight

A slight breeze rustles the leaves of the young tree.

tính từ
  1. mỏng mảnh, thon, gầy, mảnh khảnh, yết ớt
    • a slight framework
      một cái khung yếu ớt
  2. nhẹ, qua loa, sơ sài; không đang kể, mong manh
    • to have a slight cold
      bị cảm nhẹ
    • to make a slight inquiry into something
      điều tra sơ qua một việc
    • there is not the slightest excuse for it
      không đến một lý do rất mong manh để bào chữa việc đó
    • a conclusion based on very slight observation
      một kết luận dựa trên một sự nhận xét rất qua loa
    • to take offence at the slightest thing
      mếch lòng về chuyện không đáng kể, hơi mộtthì mếch lòng
danh từ
  1. sự coi thường, sự coi nhẹ, sự xem khinh
    • to put a slight upon a branch of study
      coi nhẹ một ngành học
ngoại động từ
  1. coi thường, coi nhẹ, xem khinh
    • to slight one's work
      coi nhẹ công việc