colinéaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Mathématiques / Toán học):
- Cùng đường thẳng, cộng tuyến: Mô tả hai hoặc nhiều vectơ nằm trên cùng một đường thẳng hoặc các đường thẳng song song. Các vectơ này có cùng phương (có thể cùng hướng hoặc ngược hướng).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les vecteurs AB et CD sont colinéaires. (Các vectơ AB và CD là cộng tuyến.)
- Pour que trois points soient alignés, il faut que les vecteurs qui les relient soient colinéaires. (Để ba điểm thẳng hàng, các vectơ nối chúng phải cùng đường thẳng.)
- Ces deux forces sont colinéaires et de sens opposés. (Hai lực này cùng đường thẳng và ngược chiều nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vecteurs colinéaires": Cụm từ toán học tiêu chuẩn để chỉ các vectơ cùng phương.
- La condition de colinéarité de deux vecteurs est que leurs coordonnées soient proportionnelles. (Điều kiện để hai vectơ cộng tuyến là tọa độ của chúng tỉ lệ với nhau.)
Utilisé dans des expressions comme "droites colinéaires": Đôi khi được dùng (mặc dù ít phổ biến hơn "vecteurs colinéaires") để nói về các đường thẳng trùng nhau hoặc song song, nhưng trong ngữ cảnh vectơ chỉ phương của chúng.
- Ces deux droites ont des vecteurs directeurs colinéaires. (Hai đường thẳng này có các vectơ chỉ phương cộng tuyến.)
Biến thể và từ liên quan
- Colinéarité (danh từ giống cái): Tính cộng tuyến, tính cùng đường thẳng.
- La colinéarité est une notion fondamentale en géométrie vectorielle. (Tính cộng tuyến là một khái niệm cơ bản trong hình học vectơ.)
Từ đồng nghĩa
- Parallèles (đối với vectơ): Song song (cùng phương). Lưu ý: "colinéaire" nhấn mạnh việc nằm trên cùng một đường thẳng hoặc các đường thẳng song song, trong khi "parallèle" rộng hơn.
- Alignés (đối với điểm): Thẳng hàng. Các điểm thẳng hàng tạo nên các vectơ cộng tuyến.
Các cụm từ liên quan
Être colinéaire à: Cộng tuyến với, cùng đường thẳng với.
- Le vecteur u est colinéaire au vecteur v. (Vectơ u cộng tuyến với vectơ v.)
Test de colinéarité: Phép kiểm tra tính cộng tuyến.
- On utilise le déterminant pour le test de colinéarité en deux dimensions. (Người ta sử dụng định thức để kiểm tra tính cộng tuyến trong không gian hai chiều.)
tính từ
- (toán học) cùng đường thẳng, cộng tuyến