culinaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về nấu ăn, thuộc về ẩm thực: Từ này mô tả những gì liên quan đến việc chế biến thức ăn, nấu nướng hoặc nghệ thuật ẩm thực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle a suivi une formation culinaire. (Cô ấy đã theo một khóa đào tạo về nấu ăn.)
- Ce voyage était une aventure culinaire. (Chuyến đi này là một cuộc phiêu lưu ẩm thực.)
- Les traditions culinaires varient selon les régions. (Các truyền thống ẩm thực thay đổi tùy theo vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Expérience culinaire": trải nghiệm ẩm thực.
- Ce restaurant étoilé offre une expérience culinaire unique. (Nhà hàng đạt sao này mang đến một trải nghiệm ẩm thực độc đáo.)
"Tourisme culinaire": du lịch ẩm thực.
- La France est une destination populaire pour le tourisme culinaire. (Pháp là một điểm đến phổ biến cho du lịch ẩm thực.)
Biến thể và từ gần giống
Cuisine (danh từ): nhà bếp, cách nấu ăn, nền ẩm thực.
- La cuisine française est renommée. (Ẩm thực Pháp rất nổi tiếng.)
Gastronomie (danh từ): nghệ thuật ẩm thực cao cấp, khoa học về ăn uống.
- Il étudie la gastronomie moléculaire. (Anh ấy nghiên cứu ẩm thực phân tử.)
Từ đồng nghĩa
- Gastronomique: thuộc về ẩm thực, thuộc về nghệ thuật ăn uống (thường trang trọng hơn).
- Alimentaire: thuộc về thực phẩm, thức ăn (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sản xuất và tiêu thụ).
tính từ
- làm bếp, nấu ăn
- Art culinairenghệ thuật làm bếp