collaborationism
/kə,læbə'reiʃnizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cộng tác với địch, sự hợp tác với kẻ xâm lược: Hành động hoặc chính sách hợp tác một cách có chủ ý và thường là phản bội với một thế lực ngoại bang đang chiếm đóng hoặc kiểm soát đất nước của mình. Hành động này thường bị xem là phản quốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His collaborationism during the war led to a trial for treason. (Hành động cộng tác với địch của ông ta trong chiến tranh đã dẫn đến một phiên tòa xét xử tội phản quốc.)
- The history book examines the motives behind widespread collaborationism in the occupied territories. (Cuốn sách lịch sử nghiên cứu các động cơ đằng sau hành vi cộng tác với địch lan rộng ở các vùng lãnh thổ bị chiếm đóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"accusations of collaborationism": những lời buộc tội về hành vi cộng tác với địch.
- After the liberation, there were many accusations of collaborationism. (Sau ngày giải phóng, đã có rất nhiều lời buộc tội về hành vi cộng tác với địch.)
"a policy of collaborationism": một chính sách cộng tác với địch.
- The puppet government was established based on a policy of collaborationism. (Chính phủ bù nhìn được thành lập dựa trên một chính sách cộng tác với địch.)
Biến thể và từ gần giống
Collaborationist (danh từ): người cộng tác với địch.
- The collaborationists were tried after the war. (Những kẻ cộng tác với địch đã bị đưa ra xét xử sau chiến tranh.)
Collaborate (động từ): cộng tác, hợp tác (nghĩa trung lập, không nhất thiết là phản bội).
- The two companies collaborate on research. (Hai công ty hợp tác trong nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
- Treasonous cooperation: sự hợp tác phản bội.
- Quislingism: chủ nghĩa cộng tác với địch (lấy theo tên Vidkun Quisling, một nhà lãnh đạo Na Uy hợp tác với phát xít Đức).
Từ trái nghĩa
- Resistance: sự kháng chiến, sự chống đối.
- Defiance: sự bất hợp tác, sự thách thức.
danh từ
- sự cộng tác với địch