collaboration

/kə,læbə'reiʃn/
danh từ
  1. sự cộng tác
    • to work in collaboration with others
      cộng tác với những người khác
  2. sự cộng tác với địch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "collaboration"

collaboration
The two scientists celebrate their successful collaboration on the new project.