collaborationniste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Cộng tác với quân chiếm đóng: Dùng để mô tả hành động hoặc thái độ hợp tác, làm việc với lực lượng quân đội nước ngoài đang chiếm đóng đất nước mình. Nghĩa này đặc biệt gắn liền với bối cảnh lịch sử nước Pháp bị Đức Quốc xã chiếm đóng từ năm 1940 đến 1944.
Danh từ (giống đực/giống cái):
- Người cộng tác với quân chiếm đóng: Chỉ một cá nhân, thường là công dân của nước bị chiếm đóng, chủ động hợp tác và làm việc với chính quyền chiếm đóng. Từ này mang sắc thái phản bội, tiêu cực mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un gouvernement collaborationniste. (Một chính phủ cộng tác với quân chiếm đóng.)
- La presse collaborationniste. (Báo chí cộng tác (với quân chiếm đóng).)
Danh từ:
- Il a été accusé d'être un collaborationniste. (Ông ta bị buộc tội là một kẻ cộng tác với quân chiếm đóng.)
- Les collaborationnistes ont été jugés après la Libération. (Những kẻ cộng tác với quân chiếm đóng đã bị xét xử sau ngày Giải phóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ 'collaborationniste' chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử và chính trị để chỉ sự hợp tác với một chế độ chiếm đóng hoặc một chính quyền được coi là bất hợp pháp và thù địch. Nó khác với từ 'collaboration' (sự hợp tác) thông thường vì luôn mang hàm ý phản bội dân tộc.
- Có thể dùng như một từ chỉ nghề nghiệp hoặc vai trò một cách mỉa mai, châm biếm trong bối cảnh hiện đại để chỉ những người hợp tác quá mức với một thế lực bên ngoài hoặc một chính sách bị lên án.
Biến thể và từ gần giống
- Collaborateur, collaboratrice (danh từ): Người cộng tác. Nghĩa 2 của từ này (người cộng tác với quân chiếm đóng) đồng nghĩa với 'collaborationniste'.
- Collaboration (danh từ giống cái): Sự hợp tác, sự cộng tác (nghĩa trung tính hoặc tích cực). 'Collaborationniste' là từ phái sinh mang nghĩa xấu từ này.
- Résistant, résistante (danh từ): Người kháng chiến, thành viên của lực lượng kháng chiến. Đây là từ trái nghĩa trực tiếp với 'collaborationniste'.
Từ đồng nghĩa
- Traître (danh từ): Kẻ phản bội. Từ này nhấn mạnh hơn vào khía cạnh phản bội tổ quốc.
- Collabo (danh từ, thông tục): Cách nói tắt, thân mật và cũng mang tính lên án đối với 'collaborationniste'.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Être du côté des collaborateurs: Ở về phía những kẻ cộng tác (với quân thù).
- Période collaborationniste: Thời kỳ cộng tác (chỉ giai đoạn 1940-1944 ở Pháp).
tính từ
- cộng tác với quân chiếm đóng (khi Đức chiếm đóng Pháp 1940 - 1944)
danh từ
- như collaborateur 2