collagène

Học thuật
Thân thiện
collagène

La peau contient du collagène pour rester ferme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Colagen: Một loại protein sợi, không hòa tan, là thành phần chính của liên kết trong cơ thể động vật có vú, bao gồm da, xương, gân, sụn dây chằng. cung cấp độ đàn hồi sức mạnh cơ học cho các này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le collagène est essentiel pour la fermeté de la peau. (Colagen rất cần thiết cho độ săn chắc của da.)
    • Avec l'âge, la production de collagène diminue. (Khi tuổi tác tăng lên, việc sản xuất colagen giảm đi.)
    • Cette crème est enrichie en collagène. (Loại kem này được làm giàu với colagen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Collagène de type I, II, III...": Chỉ các loại colagen khác nhau, được phân loại dựa trên cấu trúc chức năng trong các cụ thể.

    • Le collagène de type I est le plus abondant dans le corps humain. (Colagen loại I là loại phong phú nhất trong cơ thể con người.)
  • "Synthèse du collagène": Quá trình tổng hợp colagen trong cơ thể.

    • La vitamine C est nécessaire à la synthèse du collagène. (Vitamin C cần thiết cho quá trình tổng hợp colagen.)
Biến thể từ gần giống
  • Collagénique (tính từ): Thuộc về colagen, liên quan đến colagen.

    • Une maladie collagénique. (Một bệnh liên quan đến colagen.)
  • Collagénase (danh từ giống cái): Một loại enzyme phân hủy colagen.

    • Certaines bactéries produisent de la collagénase. (Một số vi khuẩn sản xuất collagenase.)
Từ đồng nghĩa
  • Protéine fibreuse: Protein dạng sợi (mô tả chung, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
  • Protéine structurale: Protein cấu trúc (mô tả chức năng).
collagène

La peau contient du collagène pour rester ferme.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học) colagen

Từ gần giống