collarette
/,kɔlə'ret/ Cách viết khác : (collarette) /,kɔlə'ret/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cổ áo viền đăng ten (của phụ nữ): Một loại cổ áo trang trí, thường làm từ ren (đăng ten), được phụ nữ sử dụng như một phụ kiện thời trang để viền quanh cổ áo.
- Cổ áo lông: Một loại cổ áo được làm từ lông thú, thường dùng để giữ ấm hoặc trang trí trên áo khoác hoặc áo choàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her dress was adorned with a delicate lace collarette. (Chiếc váy của cô ấy được điểm xuyết bằng một cổ áo viền đăng ten tinh xảo.)
- The winter coat featured a luxurious fur collarette. (Chiếc áo khoác mùa đông có một cổ áo lông sang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học: "Collarette" có thể dùng để chỉ một cấu trúc hình tròn, như vòng tròn màu quanh đồng tử trong mống mắt.
- The ophthalmologist noted the distinct pattern of the iris collarette. (Bác sĩ nhãn khoa ghi nhận hình mẫu rõ rệt của vòng tròn mống mắt.)
- Trong thực vật học: Đôi khi dùng để chỉ một vòng nhỏ các lá bắc hoặc lông tơ quanh gốc một bộ phận của hoa.
- The flower's structure includes a small collarette at the base of the petals. (Cấu trúc của bông hoa bao gồm một vòng nhỏ ở gốc các cánh hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Collar (n): Cổ áo nói chung.
- He straightened his shirt collar. (Anh ấy sửa lại cổ áo sơ mi.)
- Collaret (n): Cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "collarette".
Từ đồng nghĩa
- Neck ruff: Cổ áo xếp nếp (một loại cổ áo trang trí lịch sử).
- Fur neckpiece: Mảnh lông đeo cổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "collarette").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "collarette").
danh từ
- cỏ áo viền đăng ten (của đàn bà)
- cổ áo lông