collarette

/,kɔlə'ret/ Cách viết khác : (collarette) /,kɔlə'ret/
danh từ
  1. cỏ áo viền đăng ten (của đàn bà)
  2. cổ áo lông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

collarette
A woman wears a collarette with her evening gown.