collarless

Học thuật
Thân thiện
collarless

The young man is wearing a simple collarless shirt while gardening in the backyard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không cổ áo: Mô tả một loại áo, váy hoặc trang phục được thiết kế không phần cổ áo (collar) riêng biệt, thường đường viền cổ trơn hoặc được cắt trực tiếp trên thân áo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She prefers a simple, collarless shirt for a more casual look. ( ấy thích một chiếc áo sơ mi đơn giản, không cổ áo để có vẻ ngoài thoải mái hơn.)
    • The traditional dress is often collarless and made from silk. (Trang phục truyền thống thường không cổ áo được làm từ lụa.)
    • He wore a collarless jacket to the event. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác không cổ đến sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "collarless design": thiết kế không cổ.

    • The collarless design of the dress gives it a modern and minimalist feel. (Thiết kế không cổ của chiếc váy mang lại cảm giác hiện đại tối giản.)
  • "collarless style": phong cách không cổ áo.

    • Collarless styles were very popular in the 1960s. (Phong cách áo không cổ đã rất phổ biến vào những năm 1960.)
Biến thể từ gần giống
  • Collared (adj): cổ áo.
    • He changed into a collared shirt for the meeting. (Anh ấy thay sang một chiếc áo sơ mi cổ để đi họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Neckless (adj, ít phổ biến hơn): không cổ (thường dùng cho trang phục).
  • Without a collar: không cổ áo (cụm từ mô tả).
collarless

The young man is wearing a simple collarless shirt while gardening in the backyard.

Adjective
  1. không cổ áo

Từ gần giống