collationner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Đối chiếu, so sánh (văn bản): Hành động kiểm tra, so sánh hai hoặc nhiều văn bản, tài liệu với nhau để đảm bảo tính chính xác nhất quán.
    • Kiểm tra lại: Hành động xem xét kỹ lưỡng một tài liệu, một danh sách để phát hiện lỗi hoặc xác nhận thông tin.
  2. Nội động từ:

    • Ăn nhẹ: Hành động ăn một bữa ăn nhỏ, nhẹ nhàng, thườngvào buổi sáng hoặc giữa các bữa chính.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il faut collationner les deux versions du contrat avant de signer. (Cần phải đối chiếu hai phiên bản của hợp đồng trước khi ký.)
    • La secrétaire collationne les listes de présence. (Người thưkiểm tra lại các danh sách điểm danh.)
  • Nội động từ:

    • Nous collationnons souvent vers 10 heures du matin. (Chúng tôi thường ăn nhẹ vào khoảng 10 giờ sáng.)
    • Après la marche, ils ont collationné dans le jardin. (Sau khi đi bộ, họ đã ăn nhẹ trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Collationner des données": Đối chiếu, tổng hợp dữ liệu.

    • Le chercheur passe son temps à collationner des données pour son étude. (Nhà nghiên cứu dành thời gian để đối chiếu dữ liệu cho nghiên cứu của mình.)
  • "Prendre une collation": Dùng một bữa ăn nhẹ. (Đâycách diễn đạt phổ biến hơn cho nghĩa "ăn nhẹ").

    • Les enfants prennent une collation à l'école vers 16 heures. (Bọn trẻ dùng một bữa ăn nhẹtrường vào khoảng 4 giờ chiều.)
Biến thể từ liên quan
  • La collation (danh từ giống cái):

    • Bữa ăn nhẹ: Prendre une collation (Dùng bữa ăn nhẹ).
    • Sự đối chiếu, sự kiểm tra: La collation des textes est nécessaire. (Việc đối chiếu các văn bảncần thiết.)
  • Collationnement (danh từ giống đực): Sự đối chiếu, sự kiểm tra.

    • Le collationnement des copies a pris du temps. (Việc đối chiếu các bản sao đã mất thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ (nghĩa đối chiếu):

    • Comparer: so sánh.
    • Vérifier: kiểm tra, xác minh.
    • Confronter: đối chiếu, đối chất.
  • Nội động từ (nghĩa ăn nhẹ):

    • Grignoter: ăn vặt, nhấm nháp.
    • Prendre un en-cas: dùng một bữa ăn nhẹ.
Cụm từ liên quan
  • "Collationner des signatures": Kiểm tra, đối chiếu chữ ký.

    • L'huissier a pour mission de collationner les signatures. (Nhân viên pháp nhiệm vụ kiểm tra các chữ ký.)
  • "Heure de la collation": Giờ ăn nhẹ.

    • À l'hôpital, l'heure de la collation est fixée à 10h. (Ở bệnh viện, giờ ăn nhẹ được ấn định vào lúc 10 giờ.)
Lưu ý sử dụng
  • Động từ collationner hai nghĩa khác biệt rõ rệt: một liên quan đến công việc hành chính, văn phòng (đối chiếu) một liên quan đến sinh hoạt (ăn uống). Nghĩa thứ hai (ăn nhẹ) ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại hơn so với danh từ la collation.
  • Trong ngữ cảnh hành chính hoặc học thuật, collationner thường được hiểu với nghĩa đối chiếu, kiểm tra văn bản.
ngoại động từ
  1. đối chiếu, so (văn bản)
  2. kiểm tra lại
    • Collationner un acte
      kiểm tra lại một chứng thư
nội động từ
  1. ăn nhẹ

Từ có nhắc đến "collationner"