collectable

Adjective
  1. phải trả, phải thanh toán
Noun
  1. những thứ được coi đáng để thu thập, thu lại (không nhất thiết phải những đồ giá trị hay đồ cổ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

collectable
The shopkeeper displays a shelf of rare collectable coins.