collectable

Học thuật
Thân thiện
collectable

The shopkeeper displays a shelf of rare collectable coins.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Có thể thu hồi, có thể đòi được: Chỉ một khoản nợ hoặc hóa đơn người khác phải trả cho bạn, bạn có thể thực hiện việc thu tiền đó về.
    • Đáng để sưu tầm, giá trị sưu tầm: Chỉ một món đồ những đặc điểm khiến trở nên hấp dẫn hoặc giá trị đối với các nhà sưu tập.
  2. Danh từ:

    • Đồ sưu tầm: Một vật phẩm được coi giá trị hoặc thú vị để thu thập lưu giữ, thường do sự khan hiếm, tính độc đáo, hoặc ý nghĩa văn hóa của . Không nhất thiết phải đồ cổ hay cực kỳ đắt tiền.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The debt is now collectable. (Khoản nợ giờ đã có thể đòi được.)
    • This limited edition comic book is highly collectable among fans. (Cuốn truyện tranh phiên bản giới hạn này rất đáng để sưu tầm trong giới người hâm mộ.)
  • Danh từ:

    • He has a room full of collectables, from stamps to vintage toys. (Anh ấy cả một căn phòng đầy đồ sưu tầm, từ tem thư đến đồ chơi cổ.)
    • These ceramic figures are popular collectables. (Những bức tượng gốm này những món đồ sưu tầm phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To become collectable": Trở nên giá trị sưu tầm.
    • Items from the early days of computing are starting to become collectable. (Những món đồ từ buổi đầu của ngành máy tính đang bắt đầu trở nên giá trị sưu tầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Collectible (adj/n): Một cách viết khác phổ biến với nghĩa hoàn toàn tương đương, đặc biệt khi dùng như danh từ chỉ "đồ sưu tầm".
    • Action figures are common collectibles. (Tượng hành động những món đồ sưu tầm phổ biến.)
  • Collection (n): Bộ sưu tập.
    • She showed me her impressive stamp collection. ( ấy cho tôi xem bộ sưu tập tem ấn tượng của mình.)
  • Collector (n): Người sưu tầm.
    • He is a passionate collector of rare coins. (Ông ấy một nhà sưu tầm nhiệt thành những đồng xu hiếm.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa "đáng sưu tầm"): Desirable (đáng mong muốn), sought-after (được săn đón).
  • Danh từ: Keepsake (vật lưu niệm), curio (đồ cổ lạ), memorabilia (đồ lưu niệm, kỷ vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "collectable")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "collectable")

collectable

The shopkeeper displays a shelf of rare collectable coins.

Adjective
  1. phải trả, phải thanh toán
Noun
  1. những thứ được coi đáng để thu thập, thu lại (không nhất thiết phải những đồ giá trị hay đồ cổ)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự