collecteur

danh từ giống đực
  1. người thu tiền quyên góp
  2. (kỹ thuật) cái góp, ống góp, vành góp, cực góp
  3. (từ , nghĩa ) người thu thuế
tính từ
  1. thu thập, thu góp
    • égout collecteur
      cống thu góp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "collecteur"

collecteur
Le collecteur d'égout est inspecté par un ouvrier municipal.