collecteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người thu tiền quyên góp: Một người có nhiệm vụ thu tiền quyên góp, đặc biệt là cho một tổ chức từ thiện hoặc mục đích công cộng.
- (Kỹ thuật) Cái góp, ống góp, vành góp, cực góp: Một bộ phận trong máy móc hoặc hệ thống kỹ thuật (như động cơ, hệ thống ống nước, mạch điện) có chức năng thu gom và phân phối lại dòng chảy của chất lỏng, khí hoặc điện.
- (Từ cũ) Người thu thuế: Một người có nhiệm vụ thu thuế cho chính quyền.
Tính từ:
- Thu thập, thu góp: Có chức năng hoặc đặc tính thu gom, tập hợp lại những thứ cùng loại từ nhiều nguồn hoặc nhiều nơi khác nhau.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le collecteur pour l'association caritative passe chaque mois. (Người thu tiền quyên góp cho hiệp hội từ thiện đi qua mỗi tháng.)
- Le mécanicien a nettoyé le collecteur d'échappement. (Người thợ máy đã làm sạch ống góp khí xả.)
- Sous l'Ancien Régime, le collecteur des impôts était souvent impopulaire. (Dưới thời Chế độ Cũ, người thu thuế thường không được lòng dân.)
Tính từ:
- Ils ont installé un nouveau réseau collecteur des eaux usées. (Họ đã lắp đặt một mạng lưới thu gom nước thải mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Collecteur solaire": (Danh từ) Thiết bị thu nhiệt từ năng lượng mặt trời.
- Les collecteurs solaires sur le toit chauffent l'eau de la maison. (Các thiết bị thu nhiệt mặt trời trên mái nhà làm nóng nước cho ngôi nhà.)
"Rôle de collecteur": (Cụm danh từ) Vai trò hoặc chức năng thu gom.
- Cette ville joue un rôle de collecteur pour les déchets de la région. (Thành phố này đóng vai trò thu gom rác thải cho cả vùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Collectrice (Danh từ giống cái): Dạng giống cái của "collecteur" (người thu gom).
- Collectif (Tính từ): Tập thể, chung.
- Collection (Danh từ giống cái): Bộ sưu tập, sự thu thập.
- Collecter (Động từ): Thu thập, quyên góp.
Từ đồng nghĩa
- Pour "người thu góp" (danh từ): Percepteur (người thu thuế), quêteur (người quyên góp).
- Pour "bộ phận thu gom" (danh từ): Raccord, manifold (trong kỹ thuật).
- Pour "thu thập" (tính từ): Rassembleur, centralisateur.
Cụm từ cố định
"Égout collecteur": (Danh từ) Cống thu góp, cống chính.
- L'égout collecteur de la ville a besoin d'être rénové. (Cống thu góp chính của thành phố cần được cải tạo.)
"Bac collecteur": (Danh từ) Thùng chứa, khay thu gom.
- Placez un bac collecteur sous la machine pour récupérer l'huile. (Hãy đặt một thùng chứa dưới máy để hứng dầu.)
danh từ giống đực
- người thu tiền quyên góp
- (kỹ thuật) cái góp, ống góp, vành góp, cực góp
- (từ cũ, nghĩa cũ) người thu thuế
tính từ
- thu thập, thu góp
- égout collecteurcống thu góp