collecter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thu thập: Hành động gom góp, tập hợp lại những thứ cùng loại hoặc liên quan với nhau từ nhiều nguồn hoặc nhiều nơi khác nhau.
    • Quyên góp (tiền): Hành động nhận tiền đóng góp từ nhiều người cho một mục đích, một tổ chức hoặc một sự kiện cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les scientifiques collectent des données sur le changement climatique. (Các nhà khoa học đang thu thập dữ liệu về biến đổi khí hậu.)
    • L'association collecte des fonds pour construire une école. (Hiệp hội đang quyên góp tiền để xây dựng một ngôi trường.)
    • Il faut collecter les signatures pour cette pétition. (Cần phải thu thập chữcho bản kiến nghị này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Collecter des informations": thu thập thông tin.
    • Le détective privé collecte des informations discrètement. (Thám tử thu thập thông tin một cách kín đáo.)
  • "Collecter des avis": thu thập ý kiến.
    • Avant de prendre une décision, nous devons collecter les avis de tous les membres. (Trước khi đưa ra quyết định, chúng tôi phải thu thập ý kiến của tất cả các thành viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Collection (danh từ giống cái): sự thu thập; bộ sưu tập.
    • Sa collection de timbres est impressionnante. (Bộ sưu tập tem của anh ấy thật ấn tượng.)
  • Collecteur (danh từ giống đực): người thu gom, người quyên góp; máy thu, bộ thu.
    • Un collecteur d'impôts. (Một nhân viên thu thuế.)
  • Collectif (tính từ): tập thể, chung.
    • Un effort collectif. (Một nỗ lực tập thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Rassembler: tập hợp, thu thập lại (nhấn mạnh việc gom lại những thứ đã ).
  • Réunir: tập hợp, họp lại (thường dùng cho người hoặc tài liệu).
  • Recueillir: thu nhận, ghi nhận (thường dùng cho ý kiến, thông tin, tiền bạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Thay vào đócác cụm động từ cố định.) - Aller collecter: đi thu thập, đi quyên góp. - Des bénévoles vont collecter de la nourriture dans les supermarchés. (Các tình nguyện viên sẽ đi quyên góp thực phẩmcác siêu thị.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng động từ "collecter".)

ngoại động từ
  1. thu thập
  2. quyên góp (tiền)

Từ gần giống

Từ chứa "collecter"

Từ có nhắc đến "collecter"