collection plate

Học thuật
Thân thiện
collection plate

The usher passes the collection plate down the pew.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đĩa nông dùng để đựng tiền trong nhà thờ: Một chiếc đĩa hoặc khay nông, thường được làm bằng kim loại hoặc gỗ, được sử dụng để thu thập các khoản đóng góp tiền bạc từ các tín đồ trong một buổi lễ tôn giáo, đặc biệt trong các nhà thờ Đốc giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The usher passed the collection plate down each row. (Người giúp lễ chuyền chiếc đĩa quyên góp xuống từng hàng ghế.)
    • People placed their offerings in the collection plate. (Mọi người đặt những món quà đóng góp của họ vào đĩa quyên góp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pass the collection plate": chuyền đĩa quyên góp.

    • It's time to pass the collection plate for the charity fund. (Đã đến lúc chuyền đĩa quyên góp cho quỹ từ thiện.)
  • "to take up a collection": tổ chức quyên góp (hành động thu thập tiền quyên góp, thường sử dụng collection plate như một công cụ).

    • They will take up a collection after the sermon. (Họ sẽ tổ chức quyên góp sau bài giảng đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Offering plate: đĩa dâng cúng (từ đồng nghĩa, cùng chỉ vật dụng này).
  • Alms dish: đĩa bố thí (từ cổ hơn, ý nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Offering plate: đĩa dâng cúng.
  • Alms basin: chậu bố thí (một biến thể cổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến danh từ "collection plate".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "collection plate".

collection plate

The usher passes the collection plate down the pew.

Noun
  1. đĩa nông dùng để đựng tiền trong nhà thờ.

Từ đồng nghĩa