plate

/pleit/
Học thuật
Thân thiện
plate

A child carefully carries a plate of cookies to the table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đĩa (dùng để đựng thức ăn): Một vật dụng hình tròn, thường bằng sứ, thủy tinh hoặc nhựa, dùng để đựng hoặc phục vụ thức ăn.
    • Tấm, bản, phiến (phẳng thường cứng): Một miếng vật liệu phẳng, mỏng, thường hình dạng nhất định, làm từ kim loại, thủy tinh, nhựa, v.v.
    • Biển, bảng ( ghi thông tin): Một tấm kim loại hoặc vật liệu khác khắc, in hoặc gắn chữ, số để biểu thị thông tin, như biển số xe.
    • Bản khắc (dùng trong in ấn): Một tấm kim loại hoặc vật liệu khác khắc hình ảnh hoặc chữ để in.
    • Mảng kiến tạo (địa chất): Một trong những mảng đá khổng lồ, cứng tạo nên lớp vỏ Trái Đất di chuyển chậm.
    • Phần thức ăn được phục vụ trên một đĩa: Lượng thức ăn đủ cho một người, được bày trên một đĩa.
  2. Động từ:

    • Mạ (một lớp kim loại): Phủ một lớp kim loại mỏng lên bề mặt của một vật, thường để trang trí hoặc chống gỉ.
    • Bọc (bằng kim loại): Gắn hoặc bao phủ một vật bằng các tấm kim loại để bảo vệ hoặc tăng cường độ bền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She put the sandwich on a plate. ( ấy đặt chiếc bánh sandwich lên một cái đĩa.)
    • The machine has a steel plate for protection. (Máy móc một tấm thép để bảo vệ.)
    • I couldn't read the car's license plate. (Tôi không thể đọc được biển số xe ô tô.)
    • The book has several color plates. (Cuốn sách một số bản in màu.)
    • Earthquakes often occur along plate boundaries. (Động đất thường xảy ra dọc theo ranh giới các mảng kiến tạo.)
    • The restaurant serves a generous plate of pasta. (Nhà hàng phục vụ một đĩa ống rất nhiều.)
  • Động từ:

    • The jewelry is plated with gold. (Món trang sức được mạ vàng.)
    • Ancient warriors plated their armor with bronze. (Các chiến binh thời xưa bọc giáp của họ bằng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have a lot on one's plate": rất nhiều việc phải làm hoặc nhiều vấn đề phải lo lắng.
    • I can't take on another project; I already have too much on my plate. (Tôi không thể nhận thêm dự án nào nữa; tôi đã quá nhiều việc phải làm rồi.)
  • "Hand/give something to someone on a plate": Đưa cho ai đó thứ một cách dễ dàng, không cần họ phải nỗ lực.
    • He didn't earn the promotion; it was handed to him on a plate. (Anh ta không giành được sự thăng chức; được trao cho anh ta một cách dễ dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Plating (danh từ): Lớp mạ, sự mạ kim loại.
    • The silver plating is wearing off. (Lớp mạ bạc đang bị bong tróc.)
  • Plateful (danh từ): Một đĩa đầy (thức ăn).
    • He ate a plateful of rice. (Anh ấy đã ăn một đĩa cơm đầy.)
  • Platelet (danh từ): Tiểu cầu (trong máu).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (đĩa): Dish, saucer.
  • Danh từ (tấm): Sheet, panel, slab.
  • Động từ (mạ): Coat, gild, silver.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plate up: Bày thức ăn ra đĩa trước khi phục vụ.
    • Chef is plating up the main course. (Đầu bếp đang bày món chính ra đĩa.)
Thành ngữ liên quan
  • Step up to the plate: (Nghĩa bóng) Sẵn sàng đảm nhận trách nhiệm hoặc thử thách, thường trong một tình huống quan trọng.
    • When the team leader resigned, she had to step up to the plate. (Khi trưởng nhóm từ chức, ấy phải sẵn sàng đảm nhận trách nhiệm.)
plate

A child carefully carries a plate of cookies to the table.

danh từ
  1. bản, tấm phiếu, (kim loại)
    • battery plate
      bản ắc quy
  2. biển, bảng (bằng đồng...)
    • number plate
      biển số xe (ô tô...)
  3. bản khắc kẽm; tranh khắc kẽm, bản đồ khắc kẽm; khuôn in (bằng chì...)
  4. tấm kính ảnh, tấm kẽm chụp ảnh (thay cho phim)
  5. (kiến trúc) đòn ngang; thanh ngang
    • roof plate
      đòn móc
    • window plate
      thanh ngang khung cửa sổ
  6. đĩa (để đựng thức ăn); đĩa thức ăn
    • a plate of beef
      một đĩa thịt
  7. (danh từ tập thể số ít) bát đĩa bằng vàng bạc
  8. đĩa thu tiền quyên (ở nhà thờ)
  9. cúp vàng, cúp bạc; cuộc đua tranh cúp vàng; cuộc đua ngựa tranh cúp vàng)
  10. lợi giả (để cắm răng giả)
  11. đường ray ((cũng) plate rail)
  12. (ngành in) bát chữ
ngoại động từ
  1. bọc sắt, bọc kim loại
    • to plate a ship
      bọc sắt một chiếc tàu
  2. mạ
    • to plate something with gold (silver)
      mạ vàng (bạc) vật
  3. (ngành in) sắp chữ thành bát