collectionneur

Học thuật
Thân thiện
collectionneur

Un collectionneur range soigneusement ses timbres dans un album.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người sưu tập: Chỉ một người sở thích hoặc hoạt động thu thập, tích lũy hệ thống một loại đồ vật, hiện vật cụ thể nào đó.
    • Người thích sưu tập: Nhấn mạnh đến đam mê, sở thích cá nhân trong việc tìm kiếm sở hữu các bộ sưu tập.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Mon oncle est un collectionneur de timbres rares. (Chú tôimột người sưu tập tem quý hiếm.)
    • Ce collectionneur d'art a ouvert sa propre galerie. (Người sưu tập nghệ thuật này đã mở phòng trưng bày riêng của mình.)
    • Il est devenu collectionneur par passion pour l'histoire. (Anh ấy trở thành người sưu tập bởi niềm đam mê với lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Collectionneur averti": Người sưu tập sành sỏi, nhiều kiến thức chuyên sâu.

    • Seuls les collectionneurs avertis peuvent authentifier cette peinture. (Chỉ những người sưu tập sành sỏi mới có thể xác thực bức tranh này.)
  • "Collectionneur invétéré": Người sưu tập cuồng nhiệt, không thể cưỡng lại việc sưu tập.

    • C'est un collectionneur invétéré de vieilles voitures. (Ông ấymột người sưu tập cuồng nhiệt những chiếc xe hơi .)
Biến thể từ gần giống
  • Collectionneuse (danh từ giống cái): Nữ giới sưu tập.

    • Elle est une collectionneuse de poupées anciennes. ( ấymột nữ giới sưu tập búp cổ.)
  • Collection (danh từ giống cái): Bộ sưu tập.

    • Sa collection de pièces de monnaie est impressionnante. (Bộ sưu tập tiền xu của anh ấy thật ấn tượng.)
  • Collectionner (động từ): Sưu tập.

    • Il adore collectionner les coquillages. (Anh ấy thích sưu tập vỏ sò.)
Từ đồng nghĩa
  • Amasseur: Người tích lũy, người thu gom (thường mang sắc thái tích trữ số lượng lớn).
  • Érudit (trong một số ngữ cảnh): Người uyên bác, nhà sưu tầm tri thức (khi nói về sưu tập sách, tài liệu).
Cụm từ liên quan
  • Faire le collectionneur: Đóng vai người sưu tập, hành vi như một người sưu tập.

    • Depuis qu'il a hérité, il fait le collectionneur. (Kể từ khi được thừa kế, anh ta hành vi như một người sưu tập.)
  • L'œil du collectionneur: Con mắt của người sưu tập (khả năng nhận biết, đánh giá giá trị của đồ vật).

    • Il a l'œil du collectionneur pour repérer les objets de valeur. (Anh ấycon mắt của người sưu tập để phát hiện những đồ vật giá trị.)
Thành ngữ liên quan
  • Être un vrai collectionneur: Là một người sưu tập đích thực (nhấn mạnh sự chuyên nghiệp, đam mê).
    • Avec sa patience et ses connaissances, c'est un vrai collectionneur. (Với sự kiên nhẫn kiến thức của mình, anh ấymột người sưu tập đích thực.)
collectionneur

Un collectionneur range soigneusement ses timbres dans un album.

danh từ giống đực
  1. người sưu tập; người thích sưu tập

Từ gần giống