collectivisation

collectivisation

The government promoted collectivisation of farmland.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tập thể hóa: "Collectivisation" quá trình tổ chức lại một quốc gia hoặc nền kinh tế dựa trên nguyên tắc tập thể, nơi tài sản, đất đai hoặc phương tiện sản xuất được chuyển từ sở hữu cá nhân sang sở hữu chung của tập thể hoặc nhà nước. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt trong các chế độ xã hội chủ nghĩa.

dụ sử dụng
  • (Việc tập thể hóa nông nghiệp ở Liên bắt đầu vào cuối những năm 1920.)
  • (Nhiều nông dân đã chống lại tập thể hóa họ muốn giữ đất đai của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Forced collectivisation": tập thể hóa bắt buộc, thường được thực hiện bởi chính quyền không sự đồng thuận của người dân.
    • Forced collectivisation led to widespread famine and hardship. (Tập thể hóa bắt buộc đã dẫn đến nạn đói khó khăn trên diện rộng.)
  • "The process of collectivisation": quá trình tập thể hóa, bao gồm các bước như tịch thu đất đai, thành lập hợp tác xã, quản lý sản xuất tập trung.
    • The process of collectivisation changed the rural landscape completely. (Quá trình tập thể hóa đã thay đổi hoàn toàn bộ mặt nông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Collectivism (danh từ): chủ nghĩa tập thể, học thuyết ưu tiên lợi ích tập thể hơn cá nhân.
    • Collectivism emphasizes the group over the individual. (Chủ nghĩa tập thể nhấn mạnh vai trò của tập thể hơn cá nhân.)
  • Collectivist (tính từ): thuộc về chủ nghĩa tập thể.
    • A collectivist economy relies on state planning. (Một nền kinh tế tập thể dựa vào kế hoạch hóa của nhà nước.)
  • Collectivize (động từ): thực hiện tập thể hóa.
    • The government decided to collectivize all farms in the region. (Chính phủ quyết định tập thể hóa tất cả các trang trại trong khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Socialization: xã hội hóa, quá trình chuyển tài sản nhân thành tài sản công cộng hoặc nhà nước.
    • The socialization of industries was a key policy. (Việc xã hội hóa các ngành công nghiệp một chính sách quan trọng.)
  • Nationalization: quốc hữu hóa, tập trung vào việc nhà nước nắm quyền sở hữu.
    • Nationalization of banks occurred after the revolution. (Việc quốc hữu hóa các ngân hàng diễn ra sau cuộc cách mạng.)
Các cụm từ liên quan
  • Agricultural collectivisation: tập thể hóa nông nghiệp.
    • Agricultural collectivisation aimed to increase efficiency through large-scale farming. (Tập thể hóa nông nghiệp nhằm tăng hiệu quả thông qua canh tác quy mô lớn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "collectivisation", nhưng thuật ngữ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử chính trị.