collectivization

/kə,lektivai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tập thể hóa: Quá trình chuyển đổi tài sản, đất đai, hoặc các phương tiện sản xuất từ sở hữu cá nhân hoặc nhân sang sở hữu quản lý tập thể, thường do nhà nước hoặc hợp tác xã thực hiện. Đây một chính sách kinh tế-xã hội đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government's policy of agricultural collectivization changed the rural landscape. (Chính sách tập thể hóa nông nghiệp của chính phủ đã thay đổi bộ mặt nông thôn.)
    • Collectivization was a key feature of their economic plan in the mid-20th century. (Tập thể hóa một đặc điểm chính trong kế hoạch kinh tế của họ vào giữa thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "forced collectivization": sự tập thể hóa cưỡng bức.

    • The period was marked by forced collectivization, which met with significant resistance. (Giai đoạn này được đánh dấu bằng sự tập thể hóa cưỡng bức, vấp phải sự kháng cự đáng kể.)
  • "process of collectivization": quá trình tập thể hóa.

    • The process of collectivization was intended to increase industrial and agricultural output. (Quá trình tập thể hóa nhằm mục đích tăng sản lượng công nghiệp nông nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Collectivize (động từ): tập thể hóa.

    • The state moved to collectivize the farms. (Nhà nước tiến hành tập thể hóa các nông trại.)
  • Collective (danh từ/tính từ): tập thể, thuộc về tập thể.

    • They worked on a collective farm. (Họ làm việc trên một nông trại tập thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Nationalization: quốc hữu hóa (thường chỉ việc nhà nước nắm quyền sở hữu, có thể không phải sở hữu tập thể theo nghĩa rộng của cộng đồng).
  • Communalization: công hữu hóa, xã hội hóa.
Từ trái nghĩa
  • Privatization: nhân hóa.
  • Individual ownership: sở hữu cá nhân.
danh từ
  1. sự tập thể hoá