collegial
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mang tính đồng nghiệp, dựa trên sự bình đẳng giữa các đồng nghiệp: "collegial" mô tả một mối quan hệ, cơ cấu tổ chức hoặc phong cách làm việc trong đó quyền lực và trách nhiệm được chia sẻ công bằng giữa các thành viên, thường là trong môi trường học thuật hoặc chuyên nghiệp.
- Thuộc về trường đại học hoặc sinh viên đại học: Nghĩa này ít phổ biến hơn, dùng để chỉ những gì liên quan đến trường đại học hoặc đặc điểm của sinh viên đại học.
Ví dụ sử dụng
Mang tính đồng nghiệp:
- The department has a very collegial atmosphere, where everyone's opinion is valued. (Khoa có một bầu không khí rất đồng nghiệp, nơi ý kiến của mọi người đều được coi trọng.)
- A collegial management style encourages teamwork and shared decision-making. (Phong cách quản lý đồng nghiệp khuyến khích làm việc nhóm và ra quyết định chung.)
Thuộc về trường đại học:
- They enjoyed the collegial life of the campus, with its libraries and lecture halls. (Họ tận hưởng cuộc sống đại học trong khuôn viên trường, với các thư viện và giảng đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"collegial body": một cơ quan hoặc tổ chức hoạt động dựa trên nguyên tắc bình đẳng giữa các thành viên.
- The committee operates as a collegial body, not a hierarchy. (Ủy ban hoạt động như một cơ quan đồng nghiệp, không phải một hệ thống phân cấp.)
"collegial decision-making": quá trình ra quyết định có sự tham gia bình đẳng của tất cả các thành viên.
- Collegial decision-making often leads to more innovative solutions. (Quá trình ra quyết định đồng nghiệp thường dẫn đến các giải pháp sáng tạo hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Collegiality (danh từ): tinh thần đồng nghiệp, sự hợp tác bình đẳng.
- The collegiality among the faculty members is remarkable. (Tinh thần đồng nghiệp giữa các giảng viên thật đáng khen ngợi.)
Collegiate (tính từ): thuộc về trường đại học hoặc sinh viên đại học (thường dùng thay thế cho nghĩa thứ hai của "collegial").
- She joined a collegiate sports team. (Cô ấy tham gia một đội thể thao đại học.)
Từ đồng nghĩa
- Cooperative: hợp tác, dựa trên sự cộng tác.
- Collaborative: mang tính cộng tác, cùng làm việc.
- Egalitarian: bình đẳng, không phân biệt cấp bậc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "collegial".
Thành ngữ liên quan
- "A collegial spirit": tinh thần đồng nghiệp, sự đoàn kết trong công việc.
- The project succeeded thanks to the collegial spirit of the team. (Dự án thành công nhờ tinh thần đồng nghiệp của nhóm.)