colliger

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thu thập, tập hợp lại (thông tin, tài liệu, dữ liệu): Hành động gom góp, sưu tầm các yếu tố rời rạc để tạo thành một bộ sưu tập hoặc một tập hợp tổ chức.
    • Biên soạn, thu thập thành sách: Hành động tập hợp các tài liệu, thông tin hoặc văn bản riêng lẻ để biên tập, hệ thống hóa xuất bản thành một cuốn sách hoặc một công trình hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le chercheur a passé des années à colliger des données pour son étude. (Nhà nghiên cứu đã dành nhiều năm để thu thập dữ liệu cho công trình của mình.)
    • Il a colligé toutes les lettres de l'écrivain dans un volume. (Ông ấy đã tập hợp tất cả thư từ của nhà văn thành một tập sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Colliger des preuves": Thu thập chứng cứ.

    • La police doit colliger des preuves solides avant de procéder à une arrestation. (Cảnh sát phải thu thập những chứng cứ vững chắc trước khi tiến hành bắt giữ.)
  • "Colliger des témoignages": Tập hợp lời khai, chứng từ.

    • L'historien collige des témoignages de l'époque pour comprendre les événements. (Nhà sử học tập hợp các chứng từ của thời kỳ đó để hiểu các sự kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Colligation (danh từ): Sự tập hợp, sự liên kết (các sự kiện, ý tưởng).
  • Recueillir (ngoại động từ): Thu thập, gom góp (một từ gần nghĩa, thường dùng phổ biến hơn trong nhiều ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Rassembler: Tập hợp, thu thập lại.
  • Collectionner: Sưu tầm, thu thập (theo bộ sưu tập).
  • Compiler: Biên soạn, tổng hợp (đặc biệt cho văn bản, dữ liệu).
Lưu ý sử dụng
  • "Colliger"một động từ tính học thuật trang trọng. thường được sử dụng trong các văn bản nghiên cứu, khoa học, pháphoặc lịch sử hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong ngôn ngữ thông tục, người ta thường dùng "recueillir" hoặc "rassembler" thay thế.
ngoại động từ
  1. thu thập thành sách; thu thập

Từ gần giống