colloquer

ngoại động từ
  1. (Colloquer des créanciers) (luật học, pháp lý) xếp hạng chủ nợ (theo thứ tự trước sau được trả nợ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

colloquer
Le juge doit colloquer les créanciers selon la loi.