colloquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Luật học, Pháp lý) Xếp hạng, phân loại (chủ nợ) theo thứ tự ưu tiên được thanh toán: Hành động sắp xếp các chủ nợ theo một thứ tự pháp lý nhất định, thường dựa trên loại trái quyền hoặc thời điểm xác lập, để xác định ai sẽ được trả nợ trước, ai được trả sau trong một quy trình thanh lý tài sản hoặc giải quyết nợ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le tribunal a décidé de colloquer les créanciers. (Tòa án đã quyết định xếp hạng các chủ nợ.)
- La loi précise les règles pour colloquer les dettes. (Luật quy định rõ các nguyên tắc để phân loại các khoản nợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Colloquer un créancier au premier rang": Xếp một chủ nợ vào hạng nhất/ưu tiên hàng đầu.
- Les salariés sont souvent colloqués au premier rang. (Người lao động thường được xếp vào hạng ưu tiên hàng đầu.)
- "Être colloqué": Được xếp hạng (dạng bị động).
- Ce créancier privilégié sera colloqué avant les autres. (Chủ nợ có đặc quyền này sẽ được xếp hạng trước những người khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Collocation (danh từ giống cái): Sự xếp hạng chủ nợ; thứ hạng của chủ nợ.
- La collocation des créances suit un ordre légal. (Việc xếp hạng các trái quyền tuân theo một thứ tự pháp định.)
Từ đồng nghĩa
- Classer (les créanciers): Phân loại, sắp xếp (các chủ nợ).
- Ordonner (les créances): Sắp xếp theo thứ tự (các khoản nợ).
Lưu ý sử dụng
- Từ colloquer có tính chuyên môn rất cao, hầu như chỉ được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, đặc biệt là luật thương mại, luật phá sản hoặc luật dân sự liên quan đến thanh toán nợ.
- Trong tiếng Việt, từ tương đương chính xác và thông dụng trong ngành luật là "xếp hạng chủ nợ" hoặc "phân loại chủ nợ".
ngoại động từ
- (Colloquer des créanciers) (luật học, pháp lý) xếp hạng chủ nợ (theo thứ tự trước sau được trả nợ)