collimateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ống chuẩn trực: Một dụng cụ quang học dùng để tạo ra hoặc kiểm tra một chùm tia sáng song song.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le collimateur est un élément essentiel du télescope. (Ống chuẩn trực là một bộ phận thiết yếu của kính thiên văn.)
- Il faut régler le collimateur pour obtenir un faisceau parallèle. (Phải điều chỉnh ống chuẩn trực để thu được một chùm tia song song.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Collimateur laser": Ống chuẩn trực laser, thường dùng trong xây dựng hoặc thiết bị đo đạc.
- Le technicien utilise un collimateur laser pour aligner les machines. (Kỹ thuật viên sử dụng một ống chuẩn trực laser để căn chỉnh các máy móc.)
Biến thể và từ gần giống
- Collimation (n.f): Sự chuẩn trực, hành động làm cho các tia sáng song song.
- Collimater (v): Chuẩn trực, làm cho song song (chùm tia).
Từ đồng nghĩa
- Aligneur (n.m): Thiết bị căn chỉnh (nghĩa chung trong kỹ thuật).
danh từ giống đực
- (vật lý học) ống chuẩn trực