collimateur

Học thuật
Thân thiện
collimateur

L'astronome ajuste le collimateur de son télescope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ống chuẩn trực: Một dụng cụ quang học dùng để tạo ra hoặc kiểm tra một chùm tia sáng song song.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le collimateur est un élément essentiel du télescope. (Ống chuẩn trựcmột bộ phận thiết yếu của kính thiên văn.)
    • Il faut régler le collimateur pour obtenir un faisceau parallèle. (Phải điều chỉnh ống chuẩn trực để thu được một chùm tia song song.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Collimateur laser": Ống chuẩn trực laser, thường dùng trong xây dựng hoặc thiết bị đo đạc.
    • Le technicien utilise un collimateur laser pour aligner les machines. (Kỹ thuật viên sử dụng một ống chuẩn trực laser để căn chỉnh các máy móc.)
Biến thể từ gần giống
  • Collimation (n.f): Sự chuẩn trực, hành động làm cho các tia sáng song song.
  • Collimater (v): Chuẩn trực, làm cho song song (chùm tia).
Từ đồng nghĩa
  • Aligneur (n.m): Thiết bị căn chỉnh (nghĩa chung trong kỹ thuật).
collimateur

L'astronome ajuste le collimateur de son télescope.

danh từ giống đực
  1. (vậthọc) ống chuẩn trực

Từ gần giống